intervenant presence
diễn giả có mặt
intervenant role
vai trò của diễn giả
intervenant speaks
diễn giả nói
intervenant action
hành động của diễn giả
intervenant feedback
phản hồi của diễn giả
intervenant support
hỗ trợ của diễn giả
intervenant opinion
ý kiến của diễn giả
the intervener skillfully negotiated a peaceful resolution.
Người can thiệp đã khéo léo đàm phán để đạt được một giải pháp hòa bình.
an intervener was present to mediate the dispute.
Một người can thiệp đã có mặt để hòa giải cuộc tranh chấp.
the intervener's role is to facilitate communication.
Vai trò của người can thiệp là thúc đẩy giao tiếp.
we need an intervener to help resolve this conflict.
Chúng ta cần một người can thiệp để giúp giải quyết mâu thuẫn này.
the intervener offered valuable insights during the discussion.
Người can thiệp đã đưa ra những nhận định quý báu trong cuộc thảo luận.
the intervener actively listened to both sides of the argument.
Người can thiệp đã lắng nghe tích cực cả hai bên trong cuộc tranh luận.
the intervener's presence helped de-escalate the situation.
Sự hiện diện của người can thiệp đã giúp giảm căng thẳng tình hình.
the intervener carefully assessed the situation before acting.
Người can thiệp đã cẩn thận đánh giá tình hình trước khi hành động.
the intervener provided a neutral perspective on the issue.
Người can thiệp đã cung cấp một góc nhìn trung lập về vấn đề.
the intervener worked diligently to find common ground.
Người can thiệp đã nỗ lực không ngừng để tìm ra điểm chung.
the intervener's intervention proved crucial to the outcome.
Sự can thiệp của người can thiệp đã chứng minh là rất quan trọng đối với kết quả.
intervenant presence
diễn giả có mặt
intervenant role
vai trò của diễn giả
intervenant speaks
diễn giả nói
intervenant action
hành động của diễn giả
intervenant feedback
phản hồi của diễn giả
intervenant support
hỗ trợ của diễn giả
intervenant opinion
ý kiến của diễn giả
the intervener skillfully negotiated a peaceful resolution.
Người can thiệp đã khéo léo đàm phán để đạt được một giải pháp hòa bình.
an intervener was present to mediate the dispute.
Một người can thiệp đã có mặt để hòa giải cuộc tranh chấp.
the intervener's role is to facilitate communication.
Vai trò của người can thiệp là thúc đẩy giao tiếp.
we need an intervener to help resolve this conflict.
Chúng ta cần một người can thiệp để giúp giải quyết mâu thuẫn này.
the intervener offered valuable insights during the discussion.
Người can thiệp đã đưa ra những nhận định quý báu trong cuộc thảo luận.
the intervener actively listened to both sides of the argument.
Người can thiệp đã lắng nghe tích cực cả hai bên trong cuộc tranh luận.
the intervener's presence helped de-escalate the situation.
Sự hiện diện của người can thiệp đã giúp giảm căng thẳng tình hình.
the intervener carefully assessed the situation before acting.
Người can thiệp đã cẩn thận đánh giá tình hình trước khi hành động.
the intervener provided a neutral perspective on the issue.
Người can thiệp đã cung cấp một góc nhìn trung lập về vấn đề.
the intervener worked diligently to find common ground.
Người can thiệp đã nỗ lực không ngừng để tìm ra điểm chung.
the intervener's intervention proved crucial to the outcome.
Sự can thiệp của người can thiệp đã chứng minh là rất quan trọng đối với kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay