interviewees

[Mỹ]/ˌɪntəˈvjuːiːz/
[Anh]/ˌɪntərˈvjuːiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người được phỏng vấn

Cụm từ & Cách kết hợp

interviewees feedback

phản hồi của những người được phỏng vấn

interviewees responses

phản ứng của những người được phỏng vấn

interviewees selection

việc lựa chọn những người được phỏng vấn

interviewees opinions

ý kiến của những người được phỏng vấn

interviewees availability

sự sẵn có của những người được phỏng vấn

interviewees skills

kỹ năng của những người được phỏng vấn

interviewees qualifications

trình độ của những người được phỏng vấn

interviewees demographics

nhân khẩu học của những người được phỏng vấn

interviewees insights

thông tin chi tiết từ những người được phỏng vấn

interviewees experiences

kinh nghiệm của những người được phỏng vấn

Câu ví dụ

the interviewees provided valuable insights during the discussion.

Các ứng viên đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt buổi thảo luận.

we need to prepare questions for the interviewees beforehand.

Chúng tôi cần chuẩn bị các câu hỏi cho các ứng viên trước.

some interviewees expressed concerns about the job requirements.

Một số ứng viên bày tỏ lo ngại về các yêu cầu công việc.

the interviewees were asked to share their experiences.

Các ứng viên được yêu cầu chia sẻ kinh nghiệm của họ.

it is important to respect the opinions of the interviewees.

Điều quan trọng là phải tôn trọng ý kiến của các ứng viên.

interviewees often feel nervous before the interview.

Các ứng viên thường cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.

the feedback from the interviewees will help improve the process.

Phản hồi từ các ứng viên sẽ giúp cải thiện quy trình.

interviewees were selected based on their qualifications.

Các ứng viên được chọn dựa trên trình độ của họ.

many interviewees highlighted the importance of teamwork.

Nhiều ứng viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

we aim to make the interviewees feel comfortable during the process.

Chúng tôi hướng tới việc khiến các ứng viên cảm thấy thoải mái trong suốt quá trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay