intifadas

[Mỹ]/'intifɑ:dɑ:/
[Anh]/ˌɪntəˈfɑdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc nổi dậy của cư dân Palestine ở các vùng lãnh thổ bị Israel chiếm đóng (bùng nổ vào năm 1987)

Câu ví dụ

The intifada in the region has caused widespread unrest.

Cuộc nổi dậy ở khu vực đã gây ra tình trạng bất ổn lan rộng.

The intifada movement gained momentum among the youth.

Phong trào intifada đã giành được nhiều động lực trong giới trẻ.

The intifada protests resulted in clashes with security forces.

Các cuộc biểu tình intifada đã dẫn đến các cuộc đụng độ với lực lượng an ninh.

The intifada uprising was a response to political oppression.

Cuộc nổi dậy intifada là phản ứng lại sự áp bức chính trị.

The intifada resistance fighters were determined to fight for their rights.

Những người chiến đấu chống lại sự áp bức intifada đã quyết tâm đấu tranh cho quyền lợi của họ.

The intifada demonstrations called for independence and freedom.

Các cuộc biểu tình intifada kêu gọi độc lập và tự do.

The intifada movement aimed to bring about social change.

Phong trào intifada hướng tới việc tạo ra sự thay đổi xã hội.

The intifada activists were arrested by the authorities.

Các nhà hoạt động intifada đã bị bắt giữ bởi chính quyền.

The intifada uprising symbolized the people's resistance against oppression.

Cuộc nổi dậy intifada tượng trưng cho sự chống lại sự áp bức của người dân.

The intifada movement inspired other regions to rise up against injustice.

Phong trào intifada đã truyền cảm hứng cho các khu vực khác đứng lên chống lại bất công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay