intracolic pain
đau trong ruột kết
intracolic pressure
áp lực trong ruột kết
intracolic infusion
tiêm truyền trong ruột kết
intracolic injection
tiêm vào trong ruột kết
intracolic bleeding
chảy máu trong ruột kết
intracolic distension
phình to trong ruột kết
intracolic gas
khí trong ruột kết
intracolic catheter
sonde trong ruột kết
intracolically administered
được tiêm vào trong ruột kết
intracolically delivered
được đưa vào trong ruột kết
the surgeon carefully sutured the intracolic fold during the procedure.
Bác sĩ đã cẩn thận khâu vết gấp nội đại tràng trong quá trình phẫu thuật.
pathology reports indicated inflammation within the intracolic compartment.
Báo cáo bệnh lý cho thấy tình trạng viêm trong khoang nội đại tràng.
an obstruction was found in the patient's intracolic space.
Một sự tắc nghẽn đã được phát hiện trong không gian nội đại tràng của bệnh nhân.
researchers studied the pressure dynamics of the intracolic region.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu động lực áp suất của khu vực nội đại tràng.
the abscess was located deep within the intracolic fissure.
Áp xe nằm sâu bên trong khe nội đại tràng.
bleeding originated from a small ulcer in the intracolic wall.
Chảy máu bắt nguồn từ một vết loét nhỏ trên thành nội đại tràng.
accurate identification of intracolic landmarks is vital for surgery.
Xác định chính xác các mốc giải phẫu của nội đại tràng là rất quan trọng cho phẫu thuật.
the contrast dye filled the entire intracolic structure clearly.
Màu cản quang đã rõ ràng lấp đầy toàn bộ cấu trúc nội đại tràng.
chronic distension can affect the natural shape of intracolic folds.
Phình to mãn tính có thể ảnh hưởng đến hình dạng tự nhiên của các gấp nội đại tràng.
the physician noted unusual narrowing in the intracolic passage.
Bác sĩ đã ghi nhận sự thu hẹp bất thường trong đường đi nội đại tràng.
foreign bodies rarely become lodged in the intracolic recess.
Các vật thể lạ hiếm khi bị mắc kẹt trong hõm nội đại tràng.
microscopic examination revealed bacteria within the intracolic tissue.
Phân tích dưới kính hiển vi đã phát hiện vi khuẩn trong mô nội đại tràng.
intracolic pain
đau trong ruột kết
intracolic pressure
áp lực trong ruột kết
intracolic infusion
tiêm truyền trong ruột kết
intracolic injection
tiêm vào trong ruột kết
intracolic bleeding
chảy máu trong ruột kết
intracolic distension
phình to trong ruột kết
intracolic gas
khí trong ruột kết
intracolic catheter
sonde trong ruột kết
intracolically administered
được tiêm vào trong ruột kết
intracolically delivered
được đưa vào trong ruột kết
the surgeon carefully sutured the intracolic fold during the procedure.
Bác sĩ đã cẩn thận khâu vết gấp nội đại tràng trong quá trình phẫu thuật.
pathology reports indicated inflammation within the intracolic compartment.
Báo cáo bệnh lý cho thấy tình trạng viêm trong khoang nội đại tràng.
an obstruction was found in the patient's intracolic space.
Một sự tắc nghẽn đã được phát hiện trong không gian nội đại tràng của bệnh nhân.
researchers studied the pressure dynamics of the intracolic region.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu động lực áp suất của khu vực nội đại tràng.
the abscess was located deep within the intracolic fissure.
Áp xe nằm sâu bên trong khe nội đại tràng.
bleeding originated from a small ulcer in the intracolic wall.
Chảy máu bắt nguồn từ một vết loét nhỏ trên thành nội đại tràng.
accurate identification of intracolic landmarks is vital for surgery.
Xác định chính xác các mốc giải phẫu của nội đại tràng là rất quan trọng cho phẫu thuật.
the contrast dye filled the entire intracolic structure clearly.
Màu cản quang đã rõ ràng lấp đầy toàn bộ cấu trúc nội đại tràng.
chronic distension can affect the natural shape of intracolic folds.
Phình to mãn tính có thể ảnh hưởng đến hình dạng tự nhiên của các gấp nội đại tràng.
the physician noted unusual narrowing in the intracolic passage.
Bác sĩ đã ghi nhận sự thu hẹp bất thường trong đường đi nội đại tràng.
foreign bodies rarely become lodged in the intracolic recess.
Các vật thể lạ hiếm khi bị mắc kẹt trong hõm nội đại tràng.
microscopic examination revealed bacteria within the intracolic tissue.
Phân tích dưới kính hiển vi đã phát hiện vi khuẩn trong mô nội đại tràng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now