intradas

[Mỹ]/ɪnˈtrɑːdə/
[Anh]/ɪnˈtrɑːdə/

Dịch

n. phần mở đầu âm nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

intrada theme

chủ đề intrada

intrada music

âm nhạc intrada

intrada score

bản điểm intrada

intrada release

phát hành intrada

intrada collection

tập hợp intrada

intrada album

album intrada

intrada edition

phiên bản intrada

intrada catalog

mục lục intrada

intrada project

dự án intrada

Câu ví dụ

intrada is often used to describe the beginning of a musical piece.

intrada thường được sử dụng để mô tả sự khởi đầu của một bản nhạc.

the intrada sets the tone for the entire performance.

intrada đặt ra tông giọng cho toàn bộ buổi biểu diễn.

many orchestras include an intrada in their concert programs.

nhiều dàn nhạc giao hưởng đưa intrada vào các chương trình hòa nhạc của họ.

composers often write an intrada to capture the audience's attention.

các nhà soạn nhạc thường viết một intrada để thu hút sự chú ý của khán giả.

the intrada featured a lively melody played by the brass section.

intrada có một giai điệu sôi động được chơi bởi bộ đồng âm.

in classical music, an intrada can be quite grand and elaborate.

trong âm nhạc cổ điển, một intrada có thể khá tráng lệ và phức tạp.

she performed an intrada as the opening piece for the recital.

cô ấy biểu diễn một intrada như một phần mở đầu cho buổi biểu diễn.

understanding the structure of an intrada is essential for musicians.

hiểu cấu trúc của một intrada là điều cần thiết đối với các nhạc sĩ.

each intrada can have its unique style and character.

mỗi intrada có thể có phong cách và đặc trưng riêng.

he composed an intrada that was both joyful and majestic.

anh ấy đã sáng tác một intrada vừa vui tươi vừa tráng lệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay