intramitochondrial

[Mỹ]/[ˌɪntrəˈmaɪtəkɒndrɪəl]/
[Anh]/[ˌɪntrəˈmaɪtəkɒndrɪəl]/

Dịch

adj. Nằm trong ty thể; Liên quan đến các quá trình hoặc sự kiện xảy ra trong ty thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

intramitochondrial space

không gian nội ti thể

intramitochondrial membrane

màng nội ti thể

intramitochondrial transfer

chuyển vận nội ti thể

intramitochondrial environment

môi trường nội ti thể

intramitochondrial localization

vị trí nội ti thể

intramitochondrial domain

vùng nội ti thể

intramitochondrial import

nhập nội ti thể

intramitochondrial signaling

dấu hiệu nội ti thể

intramitochondrial reactions

phản ứng nội ti thể

intramitochondrial dynamics

động lực nội ti thể

Câu ví dụ

the study investigated intramitochondrial calcium levels in cardiomyocytes.

Nghiên cứu đã điều tra mức độ canxi trong ty thể của tế bào cơ tim.

intramitochondrial membrane potential is crucial for atp production.

Hiệu điện thế màng trong ty thể rất quan trọng cho quá trình sản xuất ATP.

we observed significant intramitochondrial ros accumulation in the diseased tissue.

Chúng tôi quan sát thấy sự tích tụ ROS trong ty thể đáng kể trong mô bệnh lý.

the intramitochondrial space contains a unique enzyme composition.

Khoảng không gian trong ty thể chứa một thành phần enzyme đặc biệt.

intramitochondrial protein import is essential for mitochondrial function.

Việc nhập protein vào ty thể là cần thiết cho chức năng ty thể.

changes in intramitochondrial ph can affect metabolic processes.

Thay đổi pH trong ty thể có thể ảnh hưởng đến các quá trình chuyển hóa.

the researchers focused on intramitochondrial dynamics and their role in apoptosis.

Những nhà nghiên cứu tập trung vào động lực học trong ty thể và vai trò của chúng trong quá trình apoptosis.

intramitochondrial lipid metabolism is linked to several metabolic disorders.

Chuyển hóa lipid trong ty thể liên quan đến nhiều rối loạn chuyển hóa.

we analyzed intramitochondrial morphology using electron microscopy.

Chúng tôi phân tích hình thái trong ty thể bằng kính hiển vi điện tử.

the presence of intramitochondrial aggregates was indicative of mitochondrial dysfunction.

Sự hiện diện của các khối tụ trong ty thể là dấu hiệu của sự suy giảm chức năng ty thể.

intramitochondrial translocation of bax is a key step in apoptosis.

Sự di chuyển của Bax vào ty thể là bước quan trọng trong quá trình apoptosis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay