intransitivities

[US]/ɪntrænˈzɪvɪti/
[UK]/ɪntrænˈzɪvɪti/

Translation

n. chất lượng của việc không chuyển tiếp

Phrases & Collocations

intransitivity test

phép kiểm tra tính vô viện

intransitivity property

tính chất vô viện

intransitivity relation

mối quan hệ vô viện

intransitivity analysis

phân tích tính vô viện

intransitivity example

ví dụ về tính vô viện

intransitivity phenomenon

hiện tượng vô viện

intransitivity classification

phân loại tính vô viện

intransitivity concept

khái niệm vô viện

intransitivity rule

quy tắc vô viện

intransitivity effect

tác động vô viện

Example Sentences

intransitivity can complicate sentence structure.

tính không chuyển tiếp có thể gây phức tạp cho cấu trúc câu.

the study of intransitivity is important in linguistics.

nghiên cứu về tính không chuyển tiếp rất quan trọng trong ngôn ngữ học.

understanding intransitivity helps in learning new languages.

hiểu về tính không chuyển tiếp giúp học các ngôn ngữ mới.

intransitivity affects how we construct sentences.

tính không chuyển tiếp ảnh hưởng đến cách chúng ta cấu trúc câu.

many students struggle with intransitivity in grammar.

nhiều học sinh gặp khó khăn với tính không chuyển tiếp trong ngữ pháp.

intransitivity can lead to ambiguity in meaning.

tính không chuyển tiếp có thể dẫn đến sự mơ hồ trong ý nghĩa.

teachers often explain intransitivity with examples.

các giáo viên thường giải thích về tính không chuyển tiếp bằng các ví dụ.

intransitivity is a key concept in verb classification.

tính không chuyển tiếp là một khái niệm quan trọng trong phân loại động từ.

we must recognize intransitivity in our speech.

chúng ta phải nhận ra tính không chuyển tiếp trong lời nói của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now