intransmissible disease
bệnh không lây
highly intransmissible
rất không lây
intransmissible quality
tính chất không lây
intransmissible feeling
cảm xúc không lây
being intransmissible
việc không lây
intransmissible charm
điều không lây
essentially intransmissible
chất không lây
intransmissible spirit
tinh thần không lây
deemed intransmissible
được coi là không lây
the joy of seeing live music is often an intransmissible experience.
Chuyến đi xem âm nhạc trực tiếp thường là trải nghiệm không thể truyền đạt.
the disease carried an intransmissible virus, making containment difficult.
Bệnh này mang theo một loại virus không thể lây lan, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.
her passion for painting was an intransmissible force in her life.
Sự đam mê hội họa của cô là một sức mạnh không thể truyền đạt trong cuộc sống của cô.
the feeling of belonging to a close-knit community is often intransmissible.
Cảm giác thuộc về một cộng đồng gắn bó thường là điều không thể truyền đạt.
the wisdom passed down through generations can be considered intransmissible.
Tri thức được truyền lại qua nhiều thế hệ có thể được coi là không thể truyền đạt.
the magic of childhood memories is frequently an intransmissible quality.
Sức mạnh kỳ diệu của những kỷ niệm tuổi thơ thường là một đặc tính không thể truyền đạt.
the spirit of the team was an intransmissible energy on the field.
Tinh thần của đội ngũ là một năng lượng không thể truyền đạt trên sân.
the unique charm of the old city was an intransmissible allure.
Đặc điểm hấp dẫn độc đáo của thành phố cổ là điều không thể truyền đạt.
the comfort of a loving home is an intransmissible feeling for many.
Cảm giác an toàn từ một ngôi nhà yêu thương là điều không thể truyền đạt cho nhiều người.
the artist's vision proved to be an intransmissible element of the work.
Định hướng của nghệ sĩ đã chứng minh là một yếu tố không thể truyền đạt trong tác phẩm.
the sense of wonder at the natural world is often intransmissible.
Cảm giác kỳ diệu trước thế giới tự nhiên thường là điều không thể truyền đạt.
intransmissible disease
bệnh không lây
highly intransmissible
rất không lây
intransmissible quality
tính chất không lây
intransmissible feeling
cảm xúc không lây
being intransmissible
việc không lây
intransmissible charm
điều không lây
essentially intransmissible
chất không lây
intransmissible spirit
tinh thần không lây
deemed intransmissible
được coi là không lây
the joy of seeing live music is often an intransmissible experience.
Chuyến đi xem âm nhạc trực tiếp thường là trải nghiệm không thể truyền đạt.
the disease carried an intransmissible virus, making containment difficult.
Bệnh này mang theo một loại virus không thể lây lan, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.
her passion for painting was an intransmissible force in her life.
Sự đam mê hội họa của cô là một sức mạnh không thể truyền đạt trong cuộc sống của cô.
the feeling of belonging to a close-knit community is often intransmissible.
Cảm giác thuộc về một cộng đồng gắn bó thường là điều không thể truyền đạt.
the wisdom passed down through generations can be considered intransmissible.
Tri thức được truyền lại qua nhiều thế hệ có thể được coi là không thể truyền đạt.
the magic of childhood memories is frequently an intransmissible quality.
Sức mạnh kỳ diệu của những kỷ niệm tuổi thơ thường là một đặc tính không thể truyền đạt.
the spirit of the team was an intransmissible energy on the field.
Tinh thần của đội ngũ là một năng lượng không thể truyền đạt trên sân.
the unique charm of the old city was an intransmissible allure.
Đặc điểm hấp dẫn độc đáo của thành phố cổ là điều không thể truyền đạt.
the comfort of a loving home is an intransmissible feeling for many.
Cảm giác an toàn từ một ngôi nhà yêu thương là điều không thể truyền đạt cho nhiều người.
the artist's vision proved to be an intransmissible element of the work.
Định hướng của nghệ sĩ đã chứng minh là một yếu tố không thể truyền đạt trong tác phẩm.
the sense of wonder at the natural world is often intransmissible.
Cảm giác kỳ diệu trước thế giới tự nhiên thường là điều không thể truyền đạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay