intraosseous injection
tiêm truyền màng xương
intraosseous access
tiếp cận màng xương
intraosseous line
đường truyền màng xương
intraosseous infusion
truyền dịch màng xương
intraosseous device
thiết bị xâm nhập màng xương
intraosseous administration
truyền tĩnh mạch qua màng xương
intraosseous route
đường truyền màng xương
intraosseous technique
kỹ thuật xâm nhập màng xương
intraosseous access site
điểm tiếp cận màng xương
intraosseous catheter
catheter màng xương
the doctor administered an intraosseous infusion to deliver medication quickly.
bác sĩ đã thực hiện truyền tĩnh mạch ngoài xương để truyền thuốc nhanh chóng.
intraosseous access is often used in emergency situations.
tiếp cận ngoài xương thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp.
training on intraosseous techniques is essential for paramedics.
việc đào tạo về các kỹ thuật ngoài xương là điều cần thiết đối với các nhân viên cứu thương.
intraosseous lines can be established in less than a minute.
đường truyền ngoài xương có thể được thiết lập trong vòng chưa đến một phút.
he learned how to perform intraosseous access during his medical training.
anh ấy đã học cách thực hiện tiếp cận ngoài xương trong quá trình đào tạo y tế của mình.
intraosseous administration is particularly useful in pediatric patients.
quản trị ngoài xương đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân nhi khoa.
the use of intraosseous devices has increased in modern medicine.
việc sử dụng các thiết bị ngoài xương đã tăng lên trong y học hiện đại.
intraosseous access can be a lifesaver in critical situations.
tiếp cận ngoài xương có thể cứu sống trong các tình huống nghiêm trọng.
she became proficient in intraosseous procedures through practice.
cô ấy đã trở nên thành thạo trong các thủ tục ngoài xương thông qua thực hành.
intraosseous techniques are gaining popularity in emergency medicine.
các kỹ thuật ngoài xương đang ngày càng trở nên phổ biến trong y học khẩn cấp.
intraosseous injection
tiêm truyền màng xương
intraosseous access
tiếp cận màng xương
intraosseous line
đường truyền màng xương
intraosseous infusion
truyền dịch màng xương
intraosseous device
thiết bị xâm nhập màng xương
intraosseous administration
truyền tĩnh mạch qua màng xương
intraosseous route
đường truyền màng xương
intraosseous technique
kỹ thuật xâm nhập màng xương
intraosseous access site
điểm tiếp cận màng xương
intraosseous catheter
catheter màng xương
the doctor administered an intraosseous infusion to deliver medication quickly.
bác sĩ đã thực hiện truyền tĩnh mạch ngoài xương để truyền thuốc nhanh chóng.
intraosseous access is often used in emergency situations.
tiếp cận ngoài xương thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp.
training on intraosseous techniques is essential for paramedics.
việc đào tạo về các kỹ thuật ngoài xương là điều cần thiết đối với các nhân viên cứu thương.
intraosseous lines can be established in less than a minute.
đường truyền ngoài xương có thể được thiết lập trong vòng chưa đến một phút.
he learned how to perform intraosseous access during his medical training.
anh ấy đã học cách thực hiện tiếp cận ngoài xương trong quá trình đào tạo y tế của mình.
intraosseous administration is particularly useful in pediatric patients.
quản trị ngoài xương đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân nhi khoa.
the use of intraosseous devices has increased in modern medicine.
việc sử dụng các thiết bị ngoài xương đã tăng lên trong y học hiện đại.
intraosseous access can be a lifesaver in critical situations.
tiếp cận ngoài xương có thể cứu sống trong các tình huống nghiêm trọng.
she became proficient in intraosseous procedures through practice.
cô ấy đã trở nên thành thạo trong các thủ tục ngoài xương thông qua thực hành.
intraosseous techniques are gaining popularity in emergency medicine.
các kỹ thuật ngoài xương đang ngày càng trở nên phổ biến trong y học khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay