intrasplenic

[Mỹ]/ˌɪntrəˈsplenɪk/
[Anh]/ˌɪntrəˈsplenɪk/

Dịch

adj. bên trong lách; nằm trong hoặc xảy ra bên trong lách

Cụm từ & Cách kết hợp

intrasplenic injection

tiêm vào lách

intrasplenic hemorrhage

chảy máu trong lách

intrasplenic pressure

áp lực trong lách

intrasplenic vein

động mạch trong lách

intrasplenic artery

mạch máu trong lách

intrasplenic lesion

phổ biến trong lách

intrasplenic infarction

thiếu máu trong lách

intrasplenic tumor

u trong lách

intrasplenic metastasis

di căn trong lách

intrasplenic rupture

vỡ trong lách

Câu ví dụ

the surgeon performed an intrasplenic injection of the therapeutic agent.

Bác sĩ đã thực hiện tiêm thuốc điều trị vào trong lách.

intrasplenic artery aneurysm is a rare but dangerous condition.

Viêm động mạch trong lách là một tình trạng hiếm nhưng nguy hiểm.

the patient presented with intrasplenic hemorrhage following trauma.

Bệnh nhân xuất hiện tình trạng chảy máu trong lách sau chấn thương.

elevated intrasplenic pressure was measured during the procedure.

Áp suất trong lách đã được đo và ghi nhận là tăng cao trong quá trình thủ thuật.

ct scan revealed an intrasplenic lesion in the left upper quadrant.

CT scan phát hiện một tổn thương trong lách ở vùng thượng vị bên trái.

the intrasplenic hematoma required immediate surgical intervention.

U máu trong lách cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.

intrasplenic rupture can lead to life-threatening internal bleeding.

Chấn thương trong lách có thể dẫn đến chảy máu nội tạng đe dọa tính mạng.

the technique involves intrasplenic deployment of the microspheres.

Kỹ thuật này bao gồm việc triển khai các vi cầu vào trong lách.

intrasplenic transplantation of islet cells shows promise for diabetes treatment.

Việc cấy ghép tế bào đảo trong lách hứa hẹn mang lại hiệu quả trong điều trị tiểu đường.

intrasplenic infarction occurs when blood supply to the spleen is blocked.

Tổn thương hoại tử trong lách xảy ra khi nguồn cung cấp máu đến lách bị tắc nghẽn.

intrasplenic bleeding was controlled using laparoscopic techniques.

Chảy máu trong lách đã được kiểm soát bằng các kỹ thuật nội soi ổ bụng.

the intrasplenic approach allows direct access to the splenic artery.

Phương pháp tiếp cận trong lách cho phép tiếp cận trực tiếp đến động mạch lách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay