| số nhiều | intrenchments |
social intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ xã hội
economic intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ kinh tế
political intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ chính trị
cultural intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ văn hóa
institutional intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ thể chế
military intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ quân sự
ideological intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ tư tưởng
market intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ thị trường
systemic intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ hệ thống
legal intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ pháp lý
the intrenchment of traditional values can be seen in many societies.
Việc củng cố các giá trị truyền thống có thể thấy ở nhiều xã hội.
there is a strong intrenchment of political ideologies in this region.
Có sự củng cố mạnh mẽ các hệ tư tưởng chính trị trong khu vực này.
the intrenchment of corporate interests often influences government policies.
Việc củng cố lợi ích của các tập đoàn thường ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ.
social intrenchment can hinder progress in community development.
Sự củng cố xã hội có thể cản trở tiến bộ trong phát triển cộng đồng.
the intrenchment of outdated practices can stifle innovation.
Việc củng cố các phương pháp cũ có thể bóp nghẹt sự đổi mới.
efforts to challenge the intrenchment of stereotypes are ongoing.
Những nỗ lực thách thức sự củng cố các định kiến vẫn đang tiếp diễn.
the intrenchment of poverty in certain areas poses significant challenges.
Việc củng cố đói nghèo ở một số khu vực đặt ra những thách thức đáng kể.
education can help break the intrenchment of ignorance.
Giáo dục có thể giúp phá vỡ sự củng cố của sự thiếu hiểu biết.
the intrenchment of bureaucracy can slow down decision-making.
Việc củng cố bộ máy quan liêu có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
understanding the intrenchment of cultural norms is essential for effective communication.
Hiểu được sự củng cố các chuẩn mực văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
social intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ xã hội
economic intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ kinh tế
political intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ chính trị
cultural intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ văn hóa
institutional intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ thể chế
military intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ quân sự
ideological intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ tư tưởng
market intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ thị trường
systemic intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ hệ thống
legal intrenchment
chủ nghĩa bảo thủ pháp lý
the intrenchment of traditional values can be seen in many societies.
Việc củng cố các giá trị truyền thống có thể thấy ở nhiều xã hội.
there is a strong intrenchment of political ideologies in this region.
Có sự củng cố mạnh mẽ các hệ tư tưởng chính trị trong khu vực này.
the intrenchment of corporate interests often influences government policies.
Việc củng cố lợi ích của các tập đoàn thường ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ.
social intrenchment can hinder progress in community development.
Sự củng cố xã hội có thể cản trở tiến bộ trong phát triển cộng đồng.
the intrenchment of outdated practices can stifle innovation.
Việc củng cố các phương pháp cũ có thể bóp nghẹt sự đổi mới.
efforts to challenge the intrenchment of stereotypes are ongoing.
Những nỗ lực thách thức sự củng cố các định kiến vẫn đang tiếp diễn.
the intrenchment of poverty in certain areas poses significant challenges.
Việc củng cố đói nghèo ở một số khu vực đặt ra những thách thức đáng kể.
education can help break the intrenchment of ignorance.
Giáo dục có thể giúp phá vỡ sự củng cố của sự thiếu hiểu biết.
the intrenchment of bureaucracy can slow down decision-making.
Việc củng cố bộ máy quan liêu có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
understanding the intrenchment of cultural norms is essential for effective communication.
Hiểu được sự củng cố các chuẩn mực văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay