| số nhiều | intriguers |
28 An intriguer sows discord, and a talebearer separates bosom friends.
28 Kẻ xúi giục gieo rắc sự bất hòa, và kẻ tung tin chia rẽ bạn bè thân thiết.
28 An intriguer sows discord, and a talebearer separates bosom friends.
28 Kẻ xúi giục gieo rắc sự bất hòa, và kẻ tung tin chia rẽ bạn bè thân thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay