intriguer

[Mỹ]/in'tri:ɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lập kế hoạch, người âm thầm; người đồng lõa
Word Forms
số nhiềuintriguers

Câu ví dụ

28 An intriguer sows discord, and a talebearer separates bosom friends.

28 Kẻ xúi giục gieo rắc sự bất hòa, và kẻ tung tin chia rẽ bạn bè thân thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay