introducedness

[Mỹ]/ˌɪntrəˈdjuːsdnəs/
[Anh]/ˌɪntrəˈduːsdnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái được giới thiệu; sự việc đã được giới thiệu hoặc đưa vào một bối cảnh, môi trường hoặc hệ thống mới.

Câu ví dụ

the introducedness of this invasive species has raised concerns among local ecologists.

Sự xâm nhập của loài xâm lấn này đã làm dấy lên lo ngại trong số các nhà sinh thái học địa phương.

high introducedness in urban areas often leads to significant biodiversity loss.

Mức độ xâm nhập cao trong các khu vực đô thị thường dẫn đến sự mất mát đa dạng sinh học đáng kể.

researchers measured the introducedness of various plant species across the temperate region.

Những nhà nghiên cứu đã đo lường mức độ xâm nhập của nhiều loài thực vật trên khắp khu vực ôn đới.

the introducedness level varies significantly between coastal and inland ecosystems.

Mức độ xâm nhập thay đổi đáng kể giữa các hệ sinh thái ven biển và nội địa.

we need to assess the introducedness before implementing any conservation measures.

Chúng ta cần đánh giá mức độ xâm nhập trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp bảo tồn nào.

the introducedness of non-native species threatens native wildlife populations dramatically.

Mức độ xâm nhập của các loài ngoại lai đe dọa nghiêm trọng đến các quần thể động vật hoang dã bản địa.

climate change may increase the introducedness of certain pathogens in vulnerable regions.

Biến đổi khí hậu có thể làm tăng mức độ xâm nhập của một số mầm bệnh trong các khu vực dễ bị tổn thương.

the scientific study quantified introducedness using multiple environmental and biological indicators.

Nghiên cứu khoa học đã định lượng mức độ xâm nhập bằng cách sử dụng nhiều chỉ số môi trường và sinh học.

low introducedness areas require special protection strategies to maintain ecological balance.

Các khu vực có mức độ xâm nhập thấp cần các chiến lược bảo vệ đặc biệt để duy trì cân bằng sinh thái.

understanding introducedness patterns helps scientists predict future ecosystem changes accurately.

Hiểu được các mô hình xâm nhập giúp các nhà khoa học dự đoán chính xác các thay đổi trong hệ sinh thái tương lai.

the introducedness index provides a standardized measure for comparing different ecosystems.

Bảng chỉ số xâm nhập cung cấp một thước đo tiêu chuẩn để so sánh các hệ sinh thái khác nhau.

natural geographic isolation limits introducedness in remote island ecosystems effectively.

Sự cô lập địa lý tự nhiên giới hạn mức độ xâm nhập hiệu quả trong các hệ sinh thái đảo xa xôi.

human activity directly correlates with increased introducedness rates in protected areas.

Hoạt động của con người có mối tương quan trực tiếp với tỷ lệ xâm nhập tăng cao trong các khu bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay