introits

[Mỹ]/ˈɪn.trɔɪt/
[Anh]/ˈɪn.trɔɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bài thánh ca hoặc quốc ca được hát ở đầu một buổi lễ; phần của một buổi lễ phụng vụ diễn ra trước phần chính

Cụm từ & Cách kết hợp

opening introit

introit mở đầu

introit hymn

nhã hát introit

introit chant

khấn nguyện introit

simple introit

introit đơn giản

introit service

dịch vụ introit

introit music

âm nhạc introit

liturgical introit

introit phụng vụ

sung introit

introit được hát

introit prayer

cầu nguyện introit

festive introit

introit lễ hội

Câu ví dụ

the introit of the service set a solemn tone.

Lời vào của buổi lễ đã thiết lập một giọng điệu trang nghiêm.

he played the introit beautifully on the organ.

Anh ấy đã chơi lời vào một cách tuyệt vời trên đàn ống.

the choir sang an introit before the main hymn.

Hợp xướng đã hát lời vào trước bài thánh ca chính.

during the introit, the congregation prepared for worship.

Trong khi hát lời vào, các tín hữu đã chuẩn bị cho việc thờ phượng.

the introit is often a reflection of the theme of the service.

Lời vào thường phản ánh chủ đề của buổi lễ.

she chose a traditional introit for the wedding ceremony.

Cô ấy đã chọn một lời vào truyền thống cho buổi lễ cưới.

the introit was accompanied by soft lighting in the church.

Lời vào được đi kèm với ánh sáng dịu nhẹ trong nhà thờ.

they discussed the significance of the introit in the liturgy.

Họ đã thảo luận về ý nghĩa của lời vào trong phụng vụ.

each sunday, the introit varies to keep the service fresh.

Mỗi ngày chủ nhật, lời vào khác nhau để giữ cho buổi lễ luôn mới mẻ.

the introit marked the beginning of the festive celebration.

Lời vào đánh dấu sự khởi đầu của buổi lễ tưng bừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay