intuits feelings
nhận ra cảm xúc
intuits needs
nhận ra nhu cầu
intuits situations
nhận ra tình huống
intuits problems
nhận ra vấn đề
intuits outcomes
nhận ra kết quả
intuits actions
nhận ra hành động
intuits intentions
nhận ra ý định
intuits changes
nhận ra sự thay đổi
intuits dynamics
nhận ra động lực
intuits patterns
nhận ra quy luật
she intuits the emotions of others very well.
Cô ấy rất giỏi trong việc cảm nhận được cảm xúc của người khác.
he intuits the needs of his team without them saying a word.
Anh ấy biết được nhu cầu của đội nhóm mà không cần họ nói một lời.
the artist intuits the beauty in everyday life.
Nghệ sĩ cảm nhận được vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.
she intuits when someone is upset.
Cô ấy biết khi ai đó đang buồn.
he intuits the right decision to make in difficult situations.
Anh ấy biết cách đưa ra quyết định đúng đắn trong những tình huống khó khăn.
she intuits the underlying issues in their relationship.
Cô ấy cảm nhận được những vấn đề tiềm ẩn trong mối quan hệ của họ.
he intuits the trends in the market before they become obvious.
Anh ấy biết trước xu hướng thị trường trước khi chúng trở nên rõ ràng.
the teacher intuits the struggles of her students.
Giáo viên cảm nhận được những khó khăn mà học sinh của cô ấy đang gặp phải.
she intuits that something is wrong with her friend.
Cô ấy cảm nhận được rằng có điều gì đó không ổn với bạn của cô ấy.
he intuits the dynamics of the group effortlessly.
Anh ấy dễ dàng nắm bắt được động lực của nhóm.
intuits feelings
nhận ra cảm xúc
intuits needs
nhận ra nhu cầu
intuits situations
nhận ra tình huống
intuits problems
nhận ra vấn đề
intuits outcomes
nhận ra kết quả
intuits actions
nhận ra hành động
intuits intentions
nhận ra ý định
intuits changes
nhận ra sự thay đổi
intuits dynamics
nhận ra động lực
intuits patterns
nhận ra quy luật
she intuits the emotions of others very well.
Cô ấy rất giỏi trong việc cảm nhận được cảm xúc của người khác.
he intuits the needs of his team without them saying a word.
Anh ấy biết được nhu cầu của đội nhóm mà không cần họ nói một lời.
the artist intuits the beauty in everyday life.
Nghệ sĩ cảm nhận được vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.
she intuits when someone is upset.
Cô ấy biết khi ai đó đang buồn.
he intuits the right decision to make in difficult situations.
Anh ấy biết cách đưa ra quyết định đúng đắn trong những tình huống khó khăn.
she intuits the underlying issues in their relationship.
Cô ấy cảm nhận được những vấn đề tiềm ẩn trong mối quan hệ của họ.
he intuits the trends in the market before they become obvious.
Anh ấy biết trước xu hướng thị trường trước khi chúng trở nên rõ ràng.
the teacher intuits the struggles of her students.
Giáo viên cảm nhận được những khó khăn mà học sinh của cô ấy đang gặp phải.
she intuits that something is wrong with her friend.
Cô ấy cảm nhận được rằng có điều gì đó không ổn với bạn của cô ấy.
he intuits the dynamics of the group effortlessly.
Anh ấy dễ dàng nắm bắt được động lực của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay