intuits

[Mỹ]/ɪnˈtjuːɪts/
[Anh]/ɪnˈtuːɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. biết hoặc hiểu điều gì đó một cách bản năng

Cụm từ & Cách kết hợp

intuits feelings

nhận ra cảm xúc

intuits needs

nhận ra nhu cầu

intuits situations

nhận ra tình huống

intuits problems

nhận ra vấn đề

intuits outcomes

nhận ra kết quả

intuits actions

nhận ra hành động

intuits intentions

nhận ra ý định

intuits changes

nhận ra sự thay đổi

intuits dynamics

nhận ra động lực

intuits patterns

nhận ra quy luật

Câu ví dụ

she intuits the emotions of others very well.

Cô ấy rất giỏi trong việc cảm nhận được cảm xúc của người khác.

he intuits the needs of his team without them saying a word.

Anh ấy biết được nhu cầu của đội nhóm mà không cần họ nói một lời.

the artist intuits the beauty in everyday life.

Nghệ sĩ cảm nhận được vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.

she intuits when someone is upset.

Cô ấy biết khi ai đó đang buồn.

he intuits the right decision to make in difficult situations.

Anh ấy biết cách đưa ra quyết định đúng đắn trong những tình huống khó khăn.

she intuits the underlying issues in their relationship.

Cô ấy cảm nhận được những vấn đề tiềm ẩn trong mối quan hệ của họ.

he intuits the trends in the market before they become obvious.

Anh ấy biết trước xu hướng thị trường trước khi chúng trở nên rõ ràng.

the teacher intuits the struggles of her students.

Giáo viên cảm nhận được những khó khăn mà học sinh của cô ấy đang gặp phải.

she intuits that something is wrong with her friend.

Cô ấy cảm nhận được rằng có điều gì đó không ổn với bạn của cô ấy.

he intuits the dynamics of the group effortlessly.

Anh ấy dễ dàng nắm bắt được động lực của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay