inulins

[Mỹ]/ˈɪn.jʊ.lɪnz/
[Anh]/ˈɪn.jə.lɪnz/

Dịch

n. một loại carbohydrate được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, thường được sử dụng như một loại chất xơ trong chế độ ăn uống.

Cụm từ & Cách kết hợp

inulins benefits

lợi ích của inulin

inulins sources

nguồn inulin

inulins effects

tác dụng của inulin

inulins intake

lượng inulin nạp vào

inulins fiber

sợi inulin

inulins foods

thực phẩm chứa inulin

inulins digestion

tiêu hóa inulin

inulins supplements

thực phẩm bổ sung inulin

inulins health

sức khỏe và inulin

inulins properties

tính chất của inulin

Câu ví dụ

inulins are often used as dietary fibers.

Inulin thường được sử dụng như chất xơ ăn kiêng.

many people consume inulins for gut health.

Nhiều người tiêu thụ inulin để cải thiện sức khỏe đường ruột.

inulins can help improve digestion.

Inulin có thể giúp cải thiện tiêu hóa.

foods rich in inulins include chicory root.

Các loại thực phẩm giàu inulin bao gồm rễ diên sảo.

inulins may support a healthy immune system.

Inulin có thể hỗ trợ hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

some studies suggest that inulins can aid weight management.

Một số nghiên cứu cho thấy inulin có thể giúp kiểm soát cân nặng.

inulins are considered prebiotics that nourish beneficial bacteria.

Inulin được coi là prebiotic nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi.

manufacturers often add inulins to processed foods.

Các nhà sản xuất thường thêm inulin vào thực phẩm chế biến sẵn.

inulins can be beneficial for individuals with diabetes.

Inulin có thể có lợi cho những người bị tiểu đường.

including inulins in your diet can promote satiety.

Việc bổ sung inulin vào chế độ ăn uống của bạn có thể thúc đẩy cảm giác no.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay