invaders

[US]/[ˈɪnveɪdəz]/
[UK]/[ˈɪnveɪdərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người xâm nhập vào một quốc gia hoặc khu vực; một sinh vật ngoài hành tinh xâm nhập Trái Đất; trong trò chơi video, các nhân vật xâm nhập vào thế giới trò chơi của người chơi.
v. Vào một khu vực hoặc quốc gia với ý định chiếm lĩnh nó.

Phrases & Collocations

foreign invaders

người xâm lược ngoại bang

coastal invaders

người xâm lược ven biển

invaders arrived

người xâm lược đã đến

repel invaders

đẩy lùi người xâm lược

defeat invaders

đánh bại người xâm lược

ancient invaders

người xâm lược cổ đại

future invaders

người xâm lược tương lai

ruthless invaders

người xâm lược tàn bạo

initial invaders

người xâm lược ban đầu

Example Sentences

the invaders launched a surprise attack on the city.

Người xâm lược đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào thành phố.

space invaders filled the screen, challenging players to defend their base.

Người xâm lược không gian chiếm đầy màn hình, thách thức người chơi bảo vệ căn cứ của họ.

the game featured relentless invaders with advanced weaponry.

Trò chơi có những người xâm lược không ngừng nghỉ với vũ khí tiên tiến.

we repelled the invaders with a combination of firepower and strategy.

Chúng tôi đã đánh bật những người xâm lược bằng sự kết hợp giữa sức mạnh hỏa lực và chiến lược.

the invaders' relentless advance threatened to overwhelm the defenders.

Sự tiến công không ngừng nghỉ của người xâm lược đe dọa sẽ đánh垮 các lực lượng phòng thủ.

ancient texts warned of the return of the alien invaders.

Các văn bản cổ xưa đã cảnh báo về sự trở lại của những người xâm lược ngoài hành tinh.

the invaders faced fierce resistance from the local militia.

Người xâm lược đối mặt với sự kháng cự dữ dội từ lực lượng tự vệ địa phương.

the invaders' technology was far superior to anything we had seen.

Công nghệ của người xâm lược vượt trội hơn rất nhiều so với bất cứ thứ gì chúng tôi từng thấy.

we studied the invaders' tactics to better prepare for their next assault.

Chúng tôi nghiên cứu chiến thuật của người xâm lược để chuẩn bị tốt hơn cho cuộc tấn công tiếp theo của họ.

the invaders quickly established a foothold in the territory.

Người xâm lược nhanh chóng thiết lập được chân đứng vững trong vùng đất đó.

the invaders' motives remained a mystery to the investigators.

Mục đích của người xâm lược vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now