invectives

[Mỹ]/ɪnˈvektɪv/
[Anh]/ɪnˈvektɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chứa ngôn ngữ lạm dụng hoặc xúc phạm; được đặc trưng bởi ngôn ngữ lạm dụng hoặc xúc phạm
n. ngôn ngữ lạm dụng hoặc xúc phạm

Câu ví dụ

He retorted the invective on her.

Anh ta đáp trả lời lẽ xúc phạm đối với cô ấy.

a species of invective at once tough and suave.

Một loại hình xúc phạm vừa mạnh mẽ vừa duyên dáng.

utter invectives against sb.

Những lời xúc phạm nghiêm trọng đối với ai đó.

a volcano that spewed molten lava; spewed invective at his opponent.

Một ngọn núi lửa phun trào dung nham nóng chảy; phun lời lẽ xúc phạm đối với đối thủ của mình.

It is pretended, that I am retarding the cause of emancipation, by the coarseness of my invective, and the precipitancy of my measures.

Người ta cho rằng tôi đang làm chậm lại tiến trình giải phóng, bởi sự thô tục trong lời lẽ của tôi và sự vội vã trong các biện pháp của tôi.

He hurled invective at his opponent during the debate.

Anh ta đã tung ra những lời lẽ xúc phạm đối với đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.

The politician's invective speech stirred up controversy.

Bài phát biểu đầy lời lẽ xúc phạm của chính trị gia đã gây ra tranh cãi.

She was shocked by the invective language used by the customer.

Cô ấy rất sốc trước ngôn ngữ xúc phạm mà khách hàng sử dụng.

The online forum was filled with invective comments.

Diễn đàn trực tuyến tràn ngập những bình luận xúc phạm.

His invective tone alienated many of his colleagues.

Cách nói chuyện xúc phạm của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.

The invective criticism from the media was relentless.

Những lời chỉ trích xúc phạm từ giới truyền thông là không ngừng nghỉ.

The invective nature of their argument made it difficult to find a resolution.

Bản chất xúc phạm của cuộc tranh luận của họ khiến việc tìm ra giải pháp trở nên khó khăn.

The invective exchange of insults between the two parties escalated quickly.

Cuộc trao đổi những lời lẽ xúc phạm giữa hai bên nhanh chóng leo thang.

His invective outburst shocked everyone in the room.

Sự bùng nổ lời lẽ xúc phạm của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng đều sốc.

The invective language used in the argument was unnecessary and hurtful.

Ngôn ngữ xúc phạm được sử dụng trong cuộc tranh luận là không cần thiết và gây tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay