energy invigorator
người tạo năng lượng
natural invigorator
người tạo năng lượng tự nhiên
herbal invigorator
người tạo năng lượng thảo dược
mental invigorator
người tạo năng lượng tinh thần
mood invigorator
người tạo năng lượng tâm trạng
skin invigorator
người tạo năng lượng cho da
workout invigorator
người tạo năng lượng tập luyện
coffee invigorator
người tạo năng lượng cà phê
breath invigorator
người tạo năng lượng hô hấp
mood booster invigorator
người tạo năng lượng tăng cường tâm trạng
exercise is a natural invigorator for the body and mind.
tập thể dục là một chất kích thích tự nhiên cho cơ thể và tinh thần.
coffee acts as an invigorator in the morning.
cà phê có tác dụng như một chất kích thích vào buổi sáng.
the invigorator helped boost my energy levels.
chất kích thích đã giúp tôi tăng cường năng lượng.
she uses meditation as an invigorator for her creativity.
cô ấy sử dụng thiền định như một chất kích thích cho sự sáng tạo của mình.
a brisk walk can serve as an invigorator during a long day.
một cuộc đi bộ nhanh có thể đóng vai trò như một chất kích thích trong một ngày dài.
fresh air is a great invigorator for the soul.
không khí trong lành là một chất kích thích tuyệt vời cho tâm hồn.
music can be an invigorator for your mood.
âm nhạc có thể là một chất kích thích cho tâm trạng của bạn.
he found a new invigorator in his daily routine.
anh ấy tìm thấy một chất kích thích mới trong thói quen hàng ngày của mình.
nature serves as an invigorator for many people.
thiên nhiên đóng vai trò như một chất kích thích cho nhiều người.
taking breaks is an important invigorator for productivity.
việc nghỉ giải lao là một chất kích thích quan trọng cho năng suất.
energy invigorator
người tạo năng lượng
natural invigorator
người tạo năng lượng tự nhiên
herbal invigorator
người tạo năng lượng thảo dược
mental invigorator
người tạo năng lượng tinh thần
mood invigorator
người tạo năng lượng tâm trạng
skin invigorator
người tạo năng lượng cho da
workout invigorator
người tạo năng lượng tập luyện
coffee invigorator
người tạo năng lượng cà phê
breath invigorator
người tạo năng lượng hô hấp
mood booster invigorator
người tạo năng lượng tăng cường tâm trạng
exercise is a natural invigorator for the body and mind.
tập thể dục là một chất kích thích tự nhiên cho cơ thể và tinh thần.
coffee acts as an invigorator in the morning.
cà phê có tác dụng như một chất kích thích vào buổi sáng.
the invigorator helped boost my energy levels.
chất kích thích đã giúp tôi tăng cường năng lượng.
she uses meditation as an invigorator for her creativity.
cô ấy sử dụng thiền định như một chất kích thích cho sự sáng tạo của mình.
a brisk walk can serve as an invigorator during a long day.
một cuộc đi bộ nhanh có thể đóng vai trò như một chất kích thích trong một ngày dài.
fresh air is a great invigorator for the soul.
không khí trong lành là một chất kích thích tuyệt vời cho tâm hồn.
music can be an invigorator for your mood.
âm nhạc có thể là một chất kích thích cho tâm trạng của bạn.
he found a new invigorator in his daily routine.
anh ấy tìm thấy một chất kích thích mới trong thói quen hàng ngày của mình.
nature serves as an invigorator for many people.
thiên nhiên đóng vai trò như một chất kích thích cho nhiều người.
taking breaks is an important invigorator for productivity.
việc nghỉ giải lao là một chất kích thích quan trọng cho năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay