inwardnesses

[Mỹ]/ˈɪnwədnəs/
[Anh]/ˈɪnwɚdnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bản chất hoặc chiều sâu của suy nghĩ và cảm xúc; bản chất bên trong hoặc tinh thần; sự thân mật hoặc chân thành

Cụm từ & Cách kết hợp

inner inwardness

sự inwardness bên trong

spiritual inwardness

sự inwardness tâm linh

deep inwardness

sự inwardness sâu sắc

personal inwardness

sự inwardness cá nhân

emotional inwardness

sự inwardness cảm xúc

quiet inwardness

sự inwardness yên tĩnh

reflective inwardness

sự inwardness phản tư

introspective inwardness

sự inwardness nội tâm

authentic inwardness

sự inwardness chân thật

creative inwardness

sự inwardness sáng tạo

Câu ví dụ

her poetry reflects a deep inwardness that captivates readers.

thơ của cô thể hiện một sự nội tâm sâu sắc cuốn hút người đọc.

inwardness is essential for personal growth and self-discovery.

sự nội tâm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và khám phá bản thân.

he often retreats into inwardness to find clarity in his thoughts.

anh thường rút vào nội tâm để tìm thấy sự rõ ràng trong suy nghĩ của mình.

the artist's work is characterized by a sense of inwardness and reflection.

công việc của nghệ sĩ được đặc trưng bởi một cảm giác nội tâm và phản ánh.

practicing mindfulness can enhance your sense of inwardness.

thực hành chánh niệm có thể tăng cường cảm nhận về nội tâm của bạn.

inwardness allows us to connect with our true emotions.

nội tâm cho phép chúng ta kết nối với những cảm xúc thật của mình.

she values inwardness as a way to navigate life's challenges.

cô đánh giá cao nội tâm như một cách để vượt qua những thử thách của cuộc sống.

his inwardness often leads to profound insights about life.

nội tâm của anh thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống.

the retreat focused on fostering a sense of inwardness among participants.

buổi rút lui tập trung vào việc nuôi dưỡng cảm giác nội tâm giữa những người tham gia.

exploring inwardness can help you understand your motivations better.

khám phá nội tâm có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về động cơ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay