iodization process
quy trình iốt hóa
iodization reaction
phản ứng iốt hóa
under iodization
dưới iốt hóa
iodization agent
chất iốt hóa
iodization study
nghiên cứu iốt hóa
iodization technique
kỹ thuật iốt hóa
iodization levels
mức iốt hóa
iodization methods
phương pháp iốt hóa
iodization time
thời gian iốt hóa
iodization effect
tác dụng iốt hóa
the water supply underwent iodization to prevent bacterial growth.
Nguồn nước đã được bổ sung iốt để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.
iodization of salt is a public health measure in many countries.
Bổ sung iốt vào muối là một biện pháp y tế công cộng ở nhiều quốc gia.
regular iodization of water sources is crucial for thyroid health.
Việc bổ sung iốt định kỳ cho các nguồn nước rất quan trọng đối với sức khỏe tuyến giáp.
the process of iodization involves adding iodine compounds to the water.
Quy trình bổ sung iốt bao gồm việc thêm các hợp chất iốt vào nước.
mandatory iodization of salt helps combat iodine deficiency disorders.
Việc bổ sung iốt bắt buộc vào muối giúp chống lại các rối loạn thiếu iốt.
we are evaluating the effectiveness of the iodization program.
Chúng tôi đang đánh giá hiệu quả của chương trình bổ sung iốt.
the government supports widespread iodization of household salt.
Chính phủ hỗ trợ việc bổ sung iốt rộng rãi vào muối gia đình.
proper iodization levels are monitored regularly by health officials.
Mức độ bổ sung iốt phù hợp được các quan chức y tế theo dõi định kỳ.
iodization is a simple and cost-effective public health intervention.
Bổ sung iốt là một can thiệp y tế công cộng đơn giản và tiết kiệm chi phí.
the benefits of iodization outweigh the potential risks.
Lợi ích của việc bổ sung iốt vượt qua các rủi ro tiềm tàng.
ensure proper iodization of salt to prevent goiter.
Đảm bảo bổ sung iốt đúng cách vào muối để ngăn ngừa bướu cổ.
iodization process
quy trình iốt hóa
iodization reaction
phản ứng iốt hóa
under iodization
dưới iốt hóa
iodization agent
chất iốt hóa
iodization study
nghiên cứu iốt hóa
iodization technique
kỹ thuật iốt hóa
iodization levels
mức iốt hóa
iodization methods
phương pháp iốt hóa
iodization time
thời gian iốt hóa
iodization effect
tác dụng iốt hóa
the water supply underwent iodization to prevent bacterial growth.
Nguồn nước đã được bổ sung iốt để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.
iodization of salt is a public health measure in many countries.
Bổ sung iốt vào muối là một biện pháp y tế công cộng ở nhiều quốc gia.
regular iodization of water sources is crucial for thyroid health.
Việc bổ sung iốt định kỳ cho các nguồn nước rất quan trọng đối với sức khỏe tuyến giáp.
the process of iodization involves adding iodine compounds to the water.
Quy trình bổ sung iốt bao gồm việc thêm các hợp chất iốt vào nước.
mandatory iodization of salt helps combat iodine deficiency disorders.
Việc bổ sung iốt bắt buộc vào muối giúp chống lại các rối loạn thiếu iốt.
we are evaluating the effectiveness of the iodization program.
Chúng tôi đang đánh giá hiệu quả của chương trình bổ sung iốt.
the government supports widespread iodization of household salt.
Chính phủ hỗ trợ việc bổ sung iốt rộng rãi vào muối gia đình.
proper iodization levels are monitored regularly by health officials.
Mức độ bổ sung iốt phù hợp được các quan chức y tế theo dõi định kỳ.
iodization is a simple and cost-effective public health intervention.
Bổ sung iốt là một can thiệp y tế công cộng đơn giản và tiết kiệm chi phí.
the benefits of iodization outweigh the potential risks.
Lợi ích của việc bổ sung iốt vượt qua các rủi ro tiềm tàng.
ensure proper iodization of salt to prevent goiter.
Đảm bảo bổ sung iốt đúng cách vào muối để ngăn ngừa bướu cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay