ionic compound
hợp chất ion
ionic bond
liên kết ion
ionic radius
bán kính ion
ionic liquid
dịch chất ion
ionic membrane
màng ion
ionic strength
độ mạnh ion
ionic conductivity
dẫn điện ion
ionic current
dòng ion
ionic polarization
khu cực ion
ionic polymerization
polyme hóa ion
ionic activity
hoạt độ ion
ionic conduction
dẫn ion
Ionic compounds are formed when metals react with nonmetals.
Các hợp chất ion được hình thành khi kim loại phản ứng với phi kim.
The ionic bond between sodium and chlorine is very strong.
Liên kết ion giữa natri và clo rất mạnh.
Ionic liquids have unique properties that make them useful in various applications.
Các chất lỏng ion có những đặc tính độc đáo khiến chúng hữu ích trong nhiều ứng dụng.
Ionic interactions play a key role in many biological processes.
Sự tương tác ion đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.
Ionic compounds conduct electricity when dissolved in water.
Các hợp chất ion dẫn điện khi hòa tan trong nước.
The ionic radius of an atom depends on its electron configuration.
Bán kính ion của một nguyên tử phụ thuộc vào cấu hình electron của nó.
Ionic bonding involves the transfer of electrons from one atom to another.
Liên kết ion bao gồm sự chuyển electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác.
Ionic surfactants are commonly used in household cleaning products.
Các chất hoạt động bề mặt ion thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa gia đình.
Ionic compounds form crystal lattices due to their arrangement of ions.
Các hợp chất ion tạo thành mạng tinh thể do sự sắp xếp các ion của chúng.
Ionic strength is a measure of the concentration of ions in a solution.
Độ ion là thước đo nồng độ ion trong dung dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay