iot

[Mỹ]/ˌaɪ.əʊˈtiː/
[Anh]/ˌaɪ.oʊˈtiː/

Dịch

abbr. Internet of Things

Cụm từ & Cách kết hợp

iot devices

thiết bị IoT

iot sensor

thiết bị cảm biến IoT

iot platform

nền tảng IoT

iot network

mạng IoT

iot data

dữ liệu IoT

iot applications

ứng dụng IoT

iot security

an ninh IoT

iot solutions

nghiệm pháp IoT

smart iot

IoT thông minh

edge iot

IoT viền

Câu ví dụ

the iot is rapidly changing the way we live.

IoT đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta sống.

smart homes rely on interconnected iot devices.

Các ngôi nhà thông minh dựa vào các thiết bị IoT được kết nối với nhau.

data from iot sensors can be used to improve efficiency.

Dữ liệu từ các cảm biến IoT có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất.

companies are investing heavily in iot technology.

Các công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ IoT.

the future of healthcare will be shaped by iot advancements.

Tương lai của chăm sóc sức khỏe sẽ được định hình bởi những tiến bộ của IoT.

iot devices can collect and analyze real-time data.

Các thiết bị IoT có thể thu thập và phân tích dữ liệu thời gian thực.

security is a major concern in the iot ecosystem.

An ninh là mối quan tâm lớn trong hệ sinh thái IoT.

iot applications are becoming increasingly sophisticated.

Các ứng dụng IoT đang trở nên ngày càng tinh vi.

the growth of the iot market is expected to continue.

Sự phát triển của thị trường IoT được kỳ vọng sẽ tiếp tục.

iot offers new opportunities for innovation and growth.

IoT mở ra những cơ hội mới cho đổi mới và phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay