ipps

[Mỹ]/ˌaɪ piː piː ˈz/
[Anh]/ˌaɪ piː piː ˈz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của imaging photopolarimeter; thiết bị đo độ phân cực của ánh sáng trong các ứng dụng hình ảnh; viết tắt của impact prediction point; điểm được tính toán nơi một vụ va chạm được dự kiến xảy ra; viết tắt của india paper proofs; những bản in chất lượng cao được in trên giấy mỏng để hiệu đính

Cụm từ & Cách kết hợp

give ipps

Vietnamese_translation

ipps up

Vietnamese_translation

ipps around

Vietnamese_translation

got ipps

Vietnamese_translation

ippsing

Vietnamese_translation

ippsed

Vietnamese_translation

quick ipps

Vietnamese_translation

many ipps

Vietnamese_translation

ipps rate

Vietnamese_translation

daily ipps

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

here are some helpful tips for improving your productivity at work.

Đây là một số mẹo hữu ích để cải thiện năng suất làm việc của bạn.

she shared great tips on how to manage time effectively during remote work.

Cô ấy đã chia sẻ những mẹo tuyệt vời về cách quản lý thời gian hiệu quả khi làm việc từ xa.

these cooking tips will help you prepare delicious meals for your family.

Những mẹo nấu ăn này sẽ giúp bạn chuẩn bị những bữa ăn ngon cho gia đình mình.

the article provides useful tips for maintaining good mental health during stressful times.

Bài viết cung cấp những mẹo hữu ích để duy trì sức khỏe tinh thần tốt trong những thời điểm căng thẳng.

professional photographers offer valuable tips for capturing stunning landscape photos.

Những nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp cung cấp những mẹo hữu ích để chụp những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.

many people search online for financial tips to save money on their daily expenses.

Rất nhiều người tìm kiếm các mẹo tài chính trực tuyến để tiết kiệm tiền cho các khoản chi tiêu hàng ngày.

these study tips have helped many students achieve better grades in their examinations.

Những mẹo học tập này đã giúp nhiều học sinh đạt được điểm số tốt hơn trong các kỳ thi của họ.

the blog features practical tips for organizing your home efficiently and decluttering.

Blog này cung cấp những mẹo thực tế để sắp xếp ngôi nhà của bạn một cách hiệu quả và dọn dẹp.

gardening experts provide helpful tips for growing vegetables in small spaces.

Các chuyên gia làm vườn cung cấp những mẹo hữu ích để trồng rau trong không gian nhỏ.

these safety tips are essential for anyone planning to travel alone to unfamiliar places.

Những mẹo an toàn này là cần thiết cho bất kỳ ai đang lên kế hoạch đi du lịch một mình đến những nơi không quen thuộc.

the company offers useful tips for new employees to adapt quickly to the workplace culture.

Công ty cung cấp những mẹo hữu ích cho nhân viên mới để nhanh chóng thích nghi với văn hóa nơi làm việc.

health experts suggest practical tips for incorporating more physical activity into daily routines.

Các chuyên gia sức khỏe đề xuất những mẹo thực tế để đưa thêm nhiều hoạt động thể chất vào thói quen hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay