iren's wisdom
Trí tuệ của Iren
iren's smile
Nụ cười của Iren
iren's presence
Sự hiện diện của Iren
iren's arrival
Sự đến của Iren
iren's decision
Quyết định của Iren
iren's memory
Ký ức của Iren
iren's journey
Hành trình của Iren
iren's courage
Tình cảm của Iren
iren's heart
Lòng của Iren
iren's story
Câu chuyện của Iren
he has many irons in the fire, pursuing several business ventures simultaneously.
Anh ấy có nhiều việc đang tiến hành đồng thời, theo đuổi nhiều dự án kinh doanh khác nhau.
she managed to iron out the disagreements during the meeting.
Cô ấy đã giải quyết được những bất đồng trong cuộc họp.
the country fell under the iron grip of the authoritarian regime.
Quốc gia rơi vào sự kiểm soát sắt đá của chế độ độc tài.
despite numerous setbacks, his iron determination never wavered.
Dù gặp nhiều thất bại, quyết tâm sắt đá của anh ấy không bao giờ lung lay.
the military academy enforces iron discipline on all its cadets.
Trường quân sự thi hành kỷ luật sắt đá đối với tất cả các học viên của mình.
the prison cells are secured behind thick iron bars.
Các buồng giam được bảo vệ bởi những thanh sắt dày.
you should strike while the iron is hot and propose the deal today.
Bạn nên hành động khi sắt còn nóng và đề xuất thương vụ hôm nay.
medical tests revealed she suffers from iron deficiency anemia.
Các xét nghiệm y tế cho thấy cô ấy bị thiếu máu do thiếu sắt.
he possesses an iron constitution that withstands harsh conditions.
Anh ấy có thể trạng sắt đá có thể chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.
the lawyer presented ironclad evidence that secured a guilty verdict.
Luật sư đã trình bày bằng chứng chắc chắn đã dẫn đến bản án có tội.
margaret thatcher was known as the iron lady of british politics.
Margaret Thatcher được biết đến như người phụ nữ sắt đá của chính trị Anh.
the company invested heavily in iron ore mining operations abroad.
Công ty đã đầu tư mạnh vào các hoạt động khai thác quặng sắt ở nước ngoài.
he has an iron stomach and can eat anything without getting sick.
Anh ấy có dạ dày sắt đá và có thể ăn bất cứ thứ gì mà không bị bệnh.
iren's wisdom
Trí tuệ của Iren
iren's smile
Nụ cười của Iren
iren's presence
Sự hiện diện của Iren
iren's arrival
Sự đến của Iren
iren's decision
Quyết định của Iren
iren's memory
Ký ức của Iren
iren's journey
Hành trình của Iren
iren's courage
Tình cảm của Iren
iren's heart
Lòng của Iren
iren's story
Câu chuyện của Iren
he has many irons in the fire, pursuing several business ventures simultaneously.
Anh ấy có nhiều việc đang tiến hành đồng thời, theo đuổi nhiều dự án kinh doanh khác nhau.
she managed to iron out the disagreements during the meeting.
Cô ấy đã giải quyết được những bất đồng trong cuộc họp.
the country fell under the iron grip of the authoritarian regime.
Quốc gia rơi vào sự kiểm soát sắt đá của chế độ độc tài.
despite numerous setbacks, his iron determination never wavered.
Dù gặp nhiều thất bại, quyết tâm sắt đá của anh ấy không bao giờ lung lay.
the military academy enforces iron discipline on all its cadets.
Trường quân sự thi hành kỷ luật sắt đá đối với tất cả các học viên của mình.
the prison cells are secured behind thick iron bars.
Các buồng giam được bảo vệ bởi những thanh sắt dày.
you should strike while the iron is hot and propose the deal today.
Bạn nên hành động khi sắt còn nóng và đề xuất thương vụ hôm nay.
medical tests revealed she suffers from iron deficiency anemia.
Các xét nghiệm y tế cho thấy cô ấy bị thiếu máu do thiếu sắt.
he possesses an iron constitution that withstands harsh conditions.
Anh ấy có thể trạng sắt đá có thể chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.
the lawyer presented ironclad evidence that secured a guilty verdict.
Luật sư đã trình bày bằng chứng chắc chắn đã dẫn đến bản án có tội.
margaret thatcher was known as the iron lady of british politics.
Margaret Thatcher được biết đến như người phụ nữ sắt đá của chính trị Anh.
the company invested heavily in iron ore mining operations abroad.
Công ty đã đầu tư mạnh vào các hoạt động khai thác quặng sắt ở nước ngoài.
he has an iron stomach and can eat anything without getting sick.
Anh ấy có dạ dày sắt đá và có thể ăn bất cứ thứ gì mà không bị bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay