irksomeness factor
hệ số khó chịu
irksomeness level
mức độ khó chịu
irksomeness scale
thang đo khó chịu
irksomeness threshold
ngưỡng khó chịu
irksomeness index
chỉ số khó chịu
irksomeness quotient
thương số khó chịu
irksomeness rating
xếp hạng khó chịu
irksomeness measure
thước đo khó chịu
irksomeness issue
vấn đề khó chịu
irksomeness problem
vấn đề gây khó chịu
the irksomeness of the constant noise made it hard to concentrate.
sự khó chịu của tiếng ồn liên tục khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
her irksomeness during meetings often frustrated her colleagues.
sự khó chịu của cô ấy trong các cuộc họp thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
he complained about the irksomeness of his daily commute.
anh ta phàn nàn về sự khó chịu của việc đi làm hàng ngày.
the irksomeness of waiting in line can test anyone's patience.
sự khó chịu khi phải chờ đợi trong hàng có thể thử thách lòng kiên nhẫn của bất kỳ ai.
she tried to ignore the irksomeness of the situation.
cô ấy cố gắng bỏ qua sự khó chịu của tình huống.
the irksomeness of repeated interruptions made it difficult to finish the task.
sự khó chịu của những lần gián đoạn lặp đi lặp lại khiến việc hoàn thành nhiệm vụ trở nên khó khăn.
his irksomeness was evident in his constant complaints.
sự khó chịu của anh ấy thể hiện rõ ở những lời phàn nàn liên tục.
they discussed the irksomeness of the new policies at work.
họ thảo luận về sự khó chịu của các chính sách mới tại nơi làm việc.
the irksomeness of the delay was felt by everyone on the team.
sự khó chịu của sự chậm trễ đã được cảm nhận bởi tất cả mọi người trong nhóm.
finding solutions to the irksomeness of everyday challenges is essential.
việc tìm ra các giải pháp cho sự khó chịu của những thử thách hàng ngày là điều cần thiết.
irksomeness factor
hệ số khó chịu
irksomeness level
mức độ khó chịu
irksomeness scale
thang đo khó chịu
irksomeness threshold
ngưỡng khó chịu
irksomeness index
chỉ số khó chịu
irksomeness quotient
thương số khó chịu
irksomeness rating
xếp hạng khó chịu
irksomeness measure
thước đo khó chịu
irksomeness issue
vấn đề khó chịu
irksomeness problem
vấn đề gây khó chịu
the irksomeness of the constant noise made it hard to concentrate.
sự khó chịu của tiếng ồn liên tục khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
her irksomeness during meetings often frustrated her colleagues.
sự khó chịu của cô ấy trong các cuộc họp thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
he complained about the irksomeness of his daily commute.
anh ta phàn nàn về sự khó chịu của việc đi làm hàng ngày.
the irksomeness of waiting in line can test anyone's patience.
sự khó chịu khi phải chờ đợi trong hàng có thể thử thách lòng kiên nhẫn của bất kỳ ai.
she tried to ignore the irksomeness of the situation.
cô ấy cố gắng bỏ qua sự khó chịu của tình huống.
the irksomeness of repeated interruptions made it difficult to finish the task.
sự khó chịu của những lần gián đoạn lặp đi lặp lại khiến việc hoàn thành nhiệm vụ trở nên khó khăn.
his irksomeness was evident in his constant complaints.
sự khó chịu của anh ấy thể hiện rõ ở những lời phàn nàn liên tục.
they discussed the irksomeness of the new policies at work.
họ thảo luận về sự khó chịu của các chính sách mới tại nơi làm việc.
the irksomeness of the delay was felt by everyone on the team.
sự khó chịu của sự chậm trễ đã được cảm nhận bởi tất cả mọi người trong nhóm.
finding solutions to the irksomeness of everyday challenges is essential.
việc tìm ra các giải pháp cho sự khó chịu của những thử thách hàng ngày là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay