ironist

[US]/ˈaɪənɪst/
[UK]/ˈaɪərnɪst/
Frequency: Very High

Translation

n. người sử dụng sự mỉa mai, đặc biệt trong văn viết
Word Forms
số nhiềuironists

Phrases & Collocations

ironist perspective

quan điểm của người sử dụng mỉa mai

ironist humor

sử dụng hài hước của người mỉa mai

ironist style

phong cách của người sử dụng mỉa mai

ironist comment

bình luận của người sử dụng mỉa mai

ironist voice

giọng nói của người sử dụng mỉa mai

ironist critique

phê bình của người sử dụng mỉa mai

ironist approach

cách tiếp cận của người sử dụng mỉa mai

ironist character

nhân vật của người sử dụng mỉa mai

ironist narrative

truyện kể của người sử dụng mỉa mai

ironist insight

thấy rõ của người sử dụng mỉa mai

Example Sentences

the author is known as an ironist, using humor to convey deep truths.

tác giả nổi tiếng là một người sử dụng sự hài hước để truyền tải những sự thật sâu sắc.

an ironist often highlights the contradictions in society.

một người sử dụng sự hài hước thường xuyên chỉ ra những mâu thuẫn trong xã hội.

she approached the situation with an ironist's perspective.

cô ấy tiếp cận tình huống với quan điểm của một người sử dụng sự hài hước.

the ironist's commentary made the audience reflect on their beliefs.

nhận xét của người sử dụng sự hài hước khiến khán giả phải suy nghĩ về niềm tin của họ.

he is an ironist who loves to poke fun at serious topics.

anh ấy là một người sử dụng sự hài hước thích châm biếm những chủ đề nghiêm túc.

ironists often use satire to challenge the status quo.

những người sử dụng sự hài hước thường sử dụng châm biếm để thách thức hiện trạng.

being an ironist requires a keen sense of irony.

việc trở thành một người sử dụng sự hài hước đòi hỏi một cảm nhận tinh tế về sự mỉa mai.

the film was praised for its ironist humor and clever writing.

phim đã được ca ngợi vì sự hài hước và lối viết thông minh của nó.

many great writers are considered ironists for their unique styles.

nhiều nhà văn vĩ đại được coi là những người sử dụng sự hài hước vì phong cách độc đáo của họ.

in discussions, the ironist often plays devil's advocate.

trong các cuộc thảo luận, người sử dụng sự hài hước thường đóng vai người phản đối.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now