irrationalism

[Mỹ]/ɪˈræʃənəlɪzəm/
[Anh]/ɪˈræʃənəlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin vào hoặc ủng hộ các nguyên tắc phi lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

irrationalism in philosophy

chủ nghĩa vô lý trong triết học

critique of irrationalism

phê bình chủ nghĩa vô lý

irrationalism and reason

chủ nghĩa vô lý và lý trí

irrationalism in art

chủ nghĩa vô lý trong nghệ thuật

rise of irrationalism

sự trỗi dậy của chủ nghĩa vô lý

irrationalism in science

chủ nghĩa vô lý trong khoa học

defense of irrationalism

bảo vệ chủ nghĩa vô lý

irrationalism and emotion

chủ nghĩa vô lý và cảm xúc

impact of irrationalism

tác động của chủ nghĩa vô lý

irrationalism in culture

chủ nghĩa vô lý trong văn hóa

Câu ví dụ

his irrationalism often leads to poor decision-making.

Chủ nghĩa phi lý của anh ấy thường dẫn đến việc đưa ra những quyết định kém chất lượng.

the rise of irrationalism in society is concerning.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phi lý trong xã hội là đáng lo ngại.

many philosophers criticize irrationalism for undermining rational thought.

Nhiều nhà triết học chỉ trích chủ nghĩa phi lý vì làm suy yếu tư duy hợp lý.

she argued that irrationalism can be dangerous in politics.

Cô ấy lập luận rằng chủ nghĩa phi lý có thể nguy hiểm trong chính trị.

the debate between rationalism and irrationalism continues to this day.

Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa phi lý vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay.

his irrationalism was evident in his refusal to accept facts.

Chủ nghĩa phi lý của anh ấy đã thể hiện rõ ở sự từ chối chấp nhận sự thật.

critics of irrationalism argue for the importance of logic.

Những người chỉ trích chủ nghĩa phi lý cho rằng logic rất quan trọng.

irrationalism can lead to emotional decisions rather than rational ones.

Chủ nghĩa phi lý có thể dẫn đến những quyết định mang tính cảm xúc hơn là hợp lý.

understanding the roots of irrationalism can help address its effects.

Hiểu được nguồn gốc của chủ nghĩa phi lý có thể giúp giải quyết những tác động của nó.

she believes that irrationalism is a reaction to modernity.

Cô ấy tin rằng chủ nghĩa phi lý là phản ứng lại với sự hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay