irrelevances

[Mỹ]/ɪˈrɛlɪvənsɪz/
[Anh]/ɪˈrɛlɪvənsɪz/

Dịch

n. những thứ không liên quan hoặc không áp dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

irrelevances in discussion

những yếu tố không liên quan trong thảo luận

avoid irrelevances

tránh những yếu tố không liên quan

irrelevances to consider

những yếu tố không liên quan cần xem xét

identify irrelevances

xác định những yếu tố không liên quan

disregard irrelevances

bỏ qua những yếu tố không liên quan

eliminate irrelevances

loại bỏ những yếu tố không liên quan

list of irrelevances

danh sách những yếu tố không liên quan

addressing irrelevances

xử lý những yếu tố không liên quan

recognize irrelevances

nhận ra những yếu tố không liên quan

irrelevances in research

những yếu tố không liên quan trong nghiên cứu

Câu ví dụ

the report was filled with irrelevances that distracted from the main issue.

báo cáo tràn ngập những nội dung không liên quan gây xao nhãng khỏi vấn đề chính.

we should focus on the relevant points and ignore the irrelevances.

chúng ta nên tập trung vào những điểm có liên quan và bỏ qua những nội dung không liên quan.

his speech was full of irrelevances that made it hard to follow.

bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những nội dung không liên quan khiến nó khó theo dõi.

in a debate, it's important to avoid irrelevances to maintain clarity.

trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải tránh những nội dung không liên quan để duy trì sự rõ ràng.

she often gets sidetracked by irrelevances during discussions.

cô ấy thường bị lạc hướng bởi những nội dung không liên quan trong các cuộc thảo luận.

to improve our meeting efficiency, we need to eliminate irrelevances.

để cải thiện hiệu quả cuộc họp của chúng ta, chúng ta cần loại bỏ những nội dung không liên quan.

the article was criticized for including too many irrelevances.

bài viết bị chỉ trích vì có quá nhiều nội dung không liên quan.

irrelevances can often lead to misunderstandings in communication.

những nội dung không liên quan thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.

he tends to focus on irrelevances instead of the core problems.

anh ấy có xu hướng tập trung vào những nội dung không liên quan thay vì những vấn đề cốt lõi.

to stay on topic, we need to cut out the irrelevances.

để giữ cho chủ đề không bị lạc, chúng ta cần loại bỏ những nội dung không liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay