irrelevances in discussion
những yếu tố không liên quan trong thảo luận
avoid irrelevances
tránh những yếu tố không liên quan
irrelevances to consider
những yếu tố không liên quan cần xem xét
identify irrelevances
xác định những yếu tố không liên quan
disregard irrelevances
bỏ qua những yếu tố không liên quan
eliminate irrelevances
loại bỏ những yếu tố không liên quan
list of irrelevances
danh sách những yếu tố không liên quan
addressing irrelevances
xử lý những yếu tố không liên quan
recognize irrelevances
nhận ra những yếu tố không liên quan
irrelevances in research
những yếu tố không liên quan trong nghiên cứu
the report was filled with irrelevances that distracted from the main issue.
báo cáo tràn ngập những nội dung không liên quan gây xao nhãng khỏi vấn đề chính.
we should focus on the relevant points and ignore the irrelevances.
chúng ta nên tập trung vào những điểm có liên quan và bỏ qua những nội dung không liên quan.
his speech was full of irrelevances that made it hard to follow.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những nội dung không liên quan khiến nó khó theo dõi.
in a debate, it's important to avoid irrelevances to maintain clarity.
trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải tránh những nội dung không liên quan để duy trì sự rõ ràng.
she often gets sidetracked by irrelevances during discussions.
cô ấy thường bị lạc hướng bởi những nội dung không liên quan trong các cuộc thảo luận.
to improve our meeting efficiency, we need to eliminate irrelevances.
để cải thiện hiệu quả cuộc họp của chúng ta, chúng ta cần loại bỏ những nội dung không liên quan.
the article was criticized for including too many irrelevances.
bài viết bị chỉ trích vì có quá nhiều nội dung không liên quan.
irrelevances can often lead to misunderstandings in communication.
những nội dung không liên quan thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
he tends to focus on irrelevances instead of the core problems.
anh ấy có xu hướng tập trung vào những nội dung không liên quan thay vì những vấn đề cốt lõi.
to stay on topic, we need to cut out the irrelevances.
để giữ cho chủ đề không bị lạc, chúng ta cần loại bỏ những nội dung không liên quan.
irrelevances in discussion
những yếu tố không liên quan trong thảo luận
avoid irrelevances
tránh những yếu tố không liên quan
irrelevances to consider
những yếu tố không liên quan cần xem xét
identify irrelevances
xác định những yếu tố không liên quan
disregard irrelevances
bỏ qua những yếu tố không liên quan
eliminate irrelevances
loại bỏ những yếu tố không liên quan
list of irrelevances
danh sách những yếu tố không liên quan
addressing irrelevances
xử lý những yếu tố không liên quan
recognize irrelevances
nhận ra những yếu tố không liên quan
irrelevances in research
những yếu tố không liên quan trong nghiên cứu
the report was filled with irrelevances that distracted from the main issue.
báo cáo tràn ngập những nội dung không liên quan gây xao nhãng khỏi vấn đề chính.
we should focus on the relevant points and ignore the irrelevances.
chúng ta nên tập trung vào những điểm có liên quan và bỏ qua những nội dung không liên quan.
his speech was full of irrelevances that made it hard to follow.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những nội dung không liên quan khiến nó khó theo dõi.
in a debate, it's important to avoid irrelevances to maintain clarity.
trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải tránh những nội dung không liên quan để duy trì sự rõ ràng.
she often gets sidetracked by irrelevances during discussions.
cô ấy thường bị lạc hướng bởi những nội dung không liên quan trong các cuộc thảo luận.
to improve our meeting efficiency, we need to eliminate irrelevances.
để cải thiện hiệu quả cuộc họp của chúng ta, chúng ta cần loại bỏ những nội dung không liên quan.
the article was criticized for including too many irrelevances.
bài viết bị chỉ trích vì có quá nhiều nội dung không liên quan.
irrelevances can often lead to misunderstandings in communication.
những nội dung không liên quan thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
he tends to focus on irrelevances instead of the core problems.
anh ấy có xu hướng tập trung vào những nội dung không liên quan thay vì những vấn đề cốt lõi.
to stay on topic, we need to cut out the irrelevances.
để giữ cho chủ đề không bị lạc, chúng ta cần loại bỏ những nội dung không liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay