irresolutions

[Mỹ]/'i,rezə'lju:ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự do dự; sự l hesitation

Câu ví dụ

She struggled with her irresolution before finally making a decision.

Cô ấy đã phải vật lộn với sự do dự của mình trước khi cuối cùng đưa ra quyết định.

His irresolution often leads to missed opportunities.

Sự do dự của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.

The team's irresolution cost them the game.

Sự do dự của đội đã khiến họ thua trận.

Her irresolution in relationships has caused problems in the past.

Sự do dự của cô ấy trong các mối quan hệ đã gây ra những vấn đề trong quá khứ.

His irresolution is holding back his career progression.

Sự do dự của anh ấy đang cản trở sự tiến triển trong sự nghiệp của anh ấy.

The company's irresolution in decision-making is affecting its performance.

Sự do dự của công ty trong việc ra quyết định đang ảnh hưởng đến hiệu suất của nó.

She needs to overcome her irresolution and take action.

Cô ấy cần phải vượt qua sự do dự của mình và hành động.

His irresolution is a hindrance to achieving his goals.

Sự do dự của anh ấy là một trở ngại cho việc đạt được mục tiêu của anh ấy.

The project was delayed due to the team's irresolution.

Dự án đã bị trì hoãn do sự do dự của đội.

Irresolution can lead to missed opportunities and regrets.

Sự do dự có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ và hối hận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay