irrigates crops
tưới cây trồng
irrigates fields
tưới đồng ruộng
irrigates land
tưới đất
irrigates gardens
tưới vườn
irrigates plants
tưới cây
irrigates soil
tưới đất
irrigates crops efficiently
tưới cây trồng hiệu quả
irrigates using water
tưới bằng nước
irrigates with precision
tưới chính xác
irrigates during drought
tưới trong hạn hán
the farmer irrigates the crops every morning.
Người nông dân tưới cây trồng mỗi buổi sáng.
this system irrigates the garden automatically.
Hệ thống này tự động tưới vườn.
she irrigates her plants with a drip system.
Cô ấy tưới cây của mình bằng hệ thống nhỏ giọt.
the municipality irrigates public parks during dry seasons.
Thành phố tưới nước cho các công viên công cộng trong mùa khô.
he irrigates the fields using recycled water.
Anh ấy tưới các cánh đồng bằng nước tái chế.
they irrigate the vineyard to ensure a good harvest.
Họ tưới vườn nho để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
the irrigation system irrigates thousands of acres of farmland.
Hệ thống tưới tiêu tưới hàng ngàn mẫu đất nông nghiệp.
he irrigates the lawn to keep it green.
Anh ấy tưới cỏ để giữ cho nó xanh.
farmers irrigate their fields to combat drought.
Người nông dân tưới các cánh đồng của họ để chống hạn hán.
the technician checks if the system irrigates evenly.
Kỹ thuật viên kiểm tra xem hệ thống có tưới đều không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay