drip irrigator
bình tưới nhỏ giọt
sprinkler irrigator
bình tưới phun mưa
automatic irrigator
bình tưới tự động
garden irrigator
bình tưới vườn
portable irrigator
bình tưới di động
solar irrigator
bình tưới năng lượng mặt trời
surface irrigator
bình tưới bề mặt
subsurface irrigator
bình tưới dưới bề mặt
manual irrigator
bình tưới thủ công
smart irrigator
bình tưới thông minh
the irrigator efficiently waters the crops.
người tưới tiêu hiệu quả tưới nước cho cây trồng.
farmers rely on an irrigator for consistent moisture.
những người nông dân dựa vào hệ thống tưới tiêu để có độ ẩm ổn định.
the new irrigator design saves water.
thiết kế hệ thống tưới tiêu mới giúp tiết kiệm nước.
he is responsible for operating the irrigator.
anh ấy chịu trách nhiệm vận hành hệ thống tưới tiêu.
regular maintenance is crucial for the irrigator.
bảo trì thường xuyên rất quan trọng đối với hệ thống tưới tiêu.
the irrigator helps prevent drought conditions.
hệ thống tưới tiêu giúp ngăn ngừa tình trạng hạn hán.
using an irrigator can improve crop yield.
sử dụng hệ thống tưới tiêu có thể cải thiện năng suất cây trồng.
he checked the irrigator for any leaks.
anh ấy kiểm tra hệ thống tưới tiêu xem có chỗ rò rỉ nào không.
the irrigator operates on a timer for efficiency.
hệ thống tưới tiêu hoạt động theo hẹn giờ để tiết kiệm năng lượng.
she designed an innovative irrigator system.
cô ấy đã thiết kế một hệ thống tưới tiêu sáng tạo.
drip irrigator
bình tưới nhỏ giọt
sprinkler irrigator
bình tưới phun mưa
automatic irrigator
bình tưới tự động
garden irrigator
bình tưới vườn
portable irrigator
bình tưới di động
solar irrigator
bình tưới năng lượng mặt trời
surface irrigator
bình tưới bề mặt
subsurface irrigator
bình tưới dưới bề mặt
manual irrigator
bình tưới thủ công
smart irrigator
bình tưới thông minh
the irrigator efficiently waters the crops.
người tưới tiêu hiệu quả tưới nước cho cây trồng.
farmers rely on an irrigator for consistent moisture.
những người nông dân dựa vào hệ thống tưới tiêu để có độ ẩm ổn định.
the new irrigator design saves water.
thiết kế hệ thống tưới tiêu mới giúp tiết kiệm nước.
he is responsible for operating the irrigator.
anh ấy chịu trách nhiệm vận hành hệ thống tưới tiêu.
regular maintenance is crucial for the irrigator.
bảo trì thường xuyên rất quan trọng đối với hệ thống tưới tiêu.
the irrigator helps prevent drought conditions.
hệ thống tưới tiêu giúp ngăn ngừa tình trạng hạn hán.
using an irrigator can improve crop yield.
sử dụng hệ thống tưới tiêu có thể cải thiện năng suất cây trồng.
he checked the irrigator for any leaks.
anh ấy kiểm tra hệ thống tưới tiêu xem có chỗ rò rỉ nào không.
the irrigator operates on a timer for efficiency.
hệ thống tưới tiêu hoạt động theo hẹn giờ để tiết kiệm năng lượng.
she designed an innovative irrigator system.
cô ấy đã thiết kế một hệ thống tưới tiêu sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay