high irritabilities
tính dễ bị kích thích cao
mood irritabilities
tính dễ bị kích thích về tâm trạng
emotional irritabilities
tính dễ bị kích thích về cảm xúc
stress irritabilities
tính dễ bị kích thích do căng thẳng
behavioral irritabilities
tính dễ bị kích thích về hành vi
chronic irritabilities
tính dễ bị kích thích mãn tính
social irritabilities
tính dễ bị kích thích về mặt xã hội
physical irritabilities
tính dễ bị kích thích về thể chất
mental irritabilities
tính dễ bị kích thích về tinh thần
situational irritabilities
tính dễ bị kích thích về tình huống
her irritabilities often lead to misunderstandings.
Những tính khí khó chịu của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
managing irritabilities can improve relationships.
Việc quản lý những tính khí khó chịu có thể cải thiện các mối quan hệ.
he expressed his irritabilities during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ những tính khí khó chịu của mình trong cuộc họp.
stress can increase irritabilities in many people.
Căng thẳng có thể làm tăng tính khí khó chịu ở nhiều người.
she tried to control her irritabilities while teaching.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát những tính khí khó chịu của mình trong khi dạy.
understanding the causes of irritabilities is essential.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra những tính khí khó chịu là điều cần thiết.
his irritabilities were noticeable after a long day.
Những tính khí khó chịu của anh ấy rất dễ nhận thấy sau một ngày dài.
they discussed their irritabilities openly to find solutions.
Họ đã thảo luận cởi mở về những tính khí khó chịu của mình để tìm ra giải pháp.
her irritabilities were often triggered by lack of sleep.
Những tính khí khó chịu của cô ấy thường bị kích hoạt do thiếu ngủ.
recognizing irritabilities can lead to better self-awareness.
Nhận biết những tính khí khó chịu có thể dẫn đến nhận thức rõ ràng hơn về bản thân.
high irritabilities
tính dễ bị kích thích cao
mood irritabilities
tính dễ bị kích thích về tâm trạng
emotional irritabilities
tính dễ bị kích thích về cảm xúc
stress irritabilities
tính dễ bị kích thích do căng thẳng
behavioral irritabilities
tính dễ bị kích thích về hành vi
chronic irritabilities
tính dễ bị kích thích mãn tính
social irritabilities
tính dễ bị kích thích về mặt xã hội
physical irritabilities
tính dễ bị kích thích về thể chất
mental irritabilities
tính dễ bị kích thích về tinh thần
situational irritabilities
tính dễ bị kích thích về tình huống
her irritabilities often lead to misunderstandings.
Những tính khí khó chịu của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
managing irritabilities can improve relationships.
Việc quản lý những tính khí khó chịu có thể cải thiện các mối quan hệ.
he expressed his irritabilities during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ những tính khí khó chịu của mình trong cuộc họp.
stress can increase irritabilities in many people.
Căng thẳng có thể làm tăng tính khí khó chịu ở nhiều người.
she tried to control her irritabilities while teaching.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát những tính khí khó chịu của mình trong khi dạy.
understanding the causes of irritabilities is essential.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra những tính khí khó chịu là điều cần thiết.
his irritabilities were noticeable after a long day.
Những tính khí khó chịu của anh ấy rất dễ nhận thấy sau một ngày dài.
they discussed their irritabilities openly to find solutions.
Họ đã thảo luận cởi mở về những tính khí khó chịu của mình để tìm ra giải pháp.
her irritabilities were often triggered by lack of sleep.
Những tính khí khó chịu của cô ấy thường bị kích hoạt do thiếu ngủ.
recognizing irritabilities can lead to better self-awareness.
Nhận biết những tính khí khó chịu có thể dẫn đến nhận thức rõ ràng hơn về bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay