irrational behavior
hành vi vô lý
irregular pattern
mẫu không đều
irresistible urge
khuyến vọng không thể cưỡng lại
irrefutable evidence
bằng chứng không thể chối bỏ
irritating noise
tiếng ồn khó chịu
irreplaceable item
vật phẩm không thể thay thế
irresponsible action
hành động vô trách nhiệm
irrelevant information
thông tin không liên quan
irrevocable decision
quyết định không thể đảo ngược
irreflexive response
phản ứng không phản tư
his behavior was quite irr, making it hard to predict his next move.
hành vi của anh ấy khá thất thường, khiến việc dự đoán nước đi tiếp theo của anh ấy trở nên khó khăn.
the irr weather caused many delays in the flight schedule.
thời tiết thất thường đã gây ra nhiều sự chậm trễ trong lịch trình bay.
it's irr to make decisions without all the necessary information.
thật khó khăn để đưa ra quyết định khi thiếu tất cả thông tin cần thiết.
her irr comments during the meeting surprised everyone.
những bình luận thất thường của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
they found the irr results hard to explain scientifically.
họ thấy những kết quả thất thường khó có thể giải thích một cách khoa học.
his irr spending habits led to financial difficulties.
thói quen chi tiêu thất thường của anh ấy đã dẫn đến khó khăn về tài chính.
it is irr to ignore the advice of experts in this field.
thật là bất hợp lý khi bỏ qua lời khuyên của các chuyên gia trong lĩnh vực này.
many consider her irr choices in life to be a lesson.
nhiều người coi những lựa chọn thất thường trong cuộc đời của cô ấy là một bài học.
the irr nature of the plan raised several concerns.
tính thất thường của kế hoạch đã làm dấy lên nhiều lo ngại.
his irr reaction to the news shocked his friends.
phản ứng thất thường của anh ấy với tin tức đã khiến bạn bè anh ấy sốc.
irrational behavior
hành vi vô lý
irregular pattern
mẫu không đều
irresistible urge
khuyến vọng không thể cưỡng lại
irrefutable evidence
bằng chứng không thể chối bỏ
irritating noise
tiếng ồn khó chịu
irreplaceable item
vật phẩm không thể thay thế
irresponsible action
hành động vô trách nhiệm
irrelevant information
thông tin không liên quan
irrevocable decision
quyết định không thể đảo ngược
irreflexive response
phản ứng không phản tư
his behavior was quite irr, making it hard to predict his next move.
hành vi của anh ấy khá thất thường, khiến việc dự đoán nước đi tiếp theo của anh ấy trở nên khó khăn.
the irr weather caused many delays in the flight schedule.
thời tiết thất thường đã gây ra nhiều sự chậm trễ trong lịch trình bay.
it's irr to make decisions without all the necessary information.
thật khó khăn để đưa ra quyết định khi thiếu tất cả thông tin cần thiết.
her irr comments during the meeting surprised everyone.
những bình luận thất thường của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
they found the irr results hard to explain scientifically.
họ thấy những kết quả thất thường khó có thể giải thích một cách khoa học.
his irr spending habits led to financial difficulties.
thói quen chi tiêu thất thường của anh ấy đã dẫn đến khó khăn về tài chính.
it is irr to ignore the advice of experts in this field.
thật là bất hợp lý khi bỏ qua lời khuyên của các chuyên gia trong lĩnh vực này.
many consider her irr choices in life to be a lesson.
nhiều người coi những lựa chọn thất thường trong cuộc đời của cô ấy là một bài học.
the irr nature of the plan raised several concerns.
tính thất thường của kế hoạch đã làm dấy lên nhiều lo ngại.
his irr reaction to the news shocked his friends.
phản ứng thất thường của anh ấy với tin tức đã khiến bạn bè anh ấy sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay