irss

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. IRS (Cơ quan Thuế Nội địa)

Cụm từ & Cách kết hợp

irs audit

kiểm toán IRS

irs forms

mẫu IRS

Ví dụ thực tế

Don't mention the IRS or the federal prisons system.

Đừng đề cập đến IRS hoặc hệ thống nhà tù liên bang.

Nguồn: Sleepless in Seattle Original Soundtrack

Earlier this week, we reported on a scandal involving the IRS.

Đầu tuần này, chúng tôi đã đưa tin về một vụ bê bối liên quan đến IRS.

Nguồn: CNN Listening Compilation May 2013

Richard Weber works for the IRS.

Richard Weber làm việc cho IRS.

Nguồn: NPR News May 2015 Compilation

It's me. The envelope with the IRS check.

Là tôi. Lời khẩn cầu với séc của IRS.

Nguồn: Young Sheldon Season 4

The IRS is providing credit monitoring to affected taxpayers.

IRS đang cung cấp dịch vụ giám sát tín dụng cho những người nộp thuế bị ảnh hưởng.

Nguồn: AP Listening Collection July 2015

The Trump Foundation paid a $2,500 fine to the IRS.

Quỹ Trump đã trả một khoản phạt 2.500 đô la cho IRS.

Nguồn: NPR News December 2018 Compilation

So they dove into IRS data from 2006 to 2012.

Vì vậy, họ đã đi sâu vào dữ liệu của IRS từ năm 2006 đến năm 2012.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection October 2014

Werfel insisted the IRS is moving as far as it can.

Werfel nhấn mạnh rằng IRS đang di chuyển xa nhất có thể.

Nguồn: NPR News August 2013 Compilation

The eye doctor Melgen has faced tax lien from the IRS.

Bác sĩ nhãn khoa Melgen đã phải đối mặt với khoản bám giữ thuế từ IRS.

Nguồn: NPR News February 2013 Collection

So I guess you're not really with the IRS, huh?

Vậy tôi đoán là bạn không thực sự làm việc cho IRS, phải không?

Nguồn: TV series Person of Interest Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay