ischiums

[Mỹ]/ˈɪskiəmz/
[Anh]/ˈɪskiəmz/

Dịch

n.[Giải phẫu] các xương tạo thành đáy của cột sống và một phần của xương chậu.

Cụm từ & Cách kết hợp

ischiums pain

đau xương ngồi

ischiums injury

chấn thương xương ngồi

ischiums fracture

gãy xương ngồi

ischiums muscle

cơ xương ngồi

ischiums area

khu vực xương ngồi

ischiums support

hỗ trợ xương ngồi

ischiums alignment

sự liên kết xương ngồi

ischiums stretch

kéo giãn xương ngồi

ischiums strength

sức mạnh xương ngồi

ischiums posture

tư thế xương ngồi

Câu ví dụ

the ischiums play a crucial role in human anatomy.

xương chậu đóng vai trò quan trọng trong giải phẫu học của con người.

injuries to the ischiums can cause significant pain.

Những tổn thương ở xương chậu có thể gây ra những cơn đau dữ dội.

physical therapists often focus on strengthening the ischiums.

Các nhà vật lý trị liệu thường tập trung vào việc tăng cường sức mạnh của xương chậu.

the ischiums are part of the pelvic girdle.

Xương chậu là một phần của vành chậu.

proper posture can relieve pressure on the ischiums.

Tư thế đúng có thể giảm áp lực lên xương chậu.

ischium fractures can occur during sports activities.

Gãy xương chậu có thể xảy ra trong các hoạt động thể thao.

understanding the ischiums is important for medical students.

Việc hiểu về xương chậu rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

exercises targeting the ischiums can improve overall strength.

Các bài tập nhắm vào xương chậu có thể cải thiện sức mạnh tổng thể.

ischiums support the weight of the upper body while sitting.

Xương chậu hỗ trợ trọng lượng của phần thân trên khi ngồi.

many yoga poses engage the ischiums effectively.

Nhiều tư thế yoga tác động hiệu quả đến xương chậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay