iseult

[Mỹ]/ˈaɪzəlt/
[Anh]/ˈaɪzəlt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Isolde (tên nữ); Isolde (tên nữ)
Các dạng của từ
số nhiềuiseults

Cụm từ & Cách kết hợp

iseult's love

tình yêu của iseult

iseult's journey

hành trình của iseult

iseult's fate

số phận của iseult

iseult's story

câu chuyện của iseult

iseult's heart

trái tim của iseult

iseult's beauty

vẻ đẹp của iseult

iseult's knight

kỵ sĩ của iseult

iseult's tale

truyện cổ tích của iseult

iseult's dream

giấc mơ của iseult

iseult's legacy

di sản của iseult

Câu ví dụ

she felt a strong connection to iseult.

Cô ấy cảm thấy một kết nối mạnh mẽ với Iseult.

iseult's story is filled with romance and tragedy.

Câu chuyện của Iseult tràn ngập lãng mạn và bi kịch.

many artists have been inspired by iseult.

Nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ Iseult.

the legend of iseult is well-known in literature.

Truyền thuyết về Iseult rất nổi tiếng trong văn học.

he named his boat after iseult.

Anh ấy đã đặt tên chiếc thuyền của mình theo tên Iseult.

iseult symbolizes love and loyalty.

Iseult tượng trưng cho tình yêu và lòng trung thành.

they discussed the themes of iseult's tale.

Họ đã thảo luận về các chủ đề trong câu chuyện của Iseult.

the character of iseult is complex and intriguing.

Nhân vật Iseult phức tạp và hấp dẫn.

in the play, iseult faces many challenges.

Trong vở kịch, Iseult phải đối mặt với nhiều thử thách.

her performance as iseult was captivating.

Diễn xuất của cô ấy trong vai Iseult rất cuốn hút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay