| số nhiều | isoetess |
isoetes species
loài isoetes
isoetes habitat
môi trường sống của isoetes
isoetes plants
thực vật isoetes
isoetes ecology
sinh thái học của isoetes
isoetes distribution
phân bố của isoetes
isoetes conservation
bảo tồn isoetes
isoetes morphology
hình thái của isoetes
isoetes taxonomy
phân loại isoetes
isoetes diversity
đa dạng của isoetes
isoetes research
nghiên cứu về isoetes
isoetes is a genus of aquatic plants.
isoetes là một chi thực vật thủy sinh.
researchers study isoetes for its unique adaptations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu isoetes vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của nó.
isoetes can be found in freshwater habitats.
isoetes có thể được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
the conservation of isoetes is important for biodiversity.
việc bảo tồn isoetes rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
isoetes species are often used in ecological studies.
các loài isoetes thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.
some isoetes have a long life cycle.
một số loài isoetes có chu kỳ sống dài.
isoetes thrives in nutrient-poor environments.
isoetes phát triển mạnh trong môi trường nghèo dinh dưỡng.
students learn about isoetes in botany class.
sinh viên học về isoetes trong lớp thực vật học.
isoetes are often mistaken for mosses.
isoetes thường bị nhầm lẫn với rêu.
conservation efforts focus on protecting isoetes habitats.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của isoetes.
isoetes species
loài isoetes
isoetes habitat
môi trường sống của isoetes
isoetes plants
thực vật isoetes
isoetes ecology
sinh thái học của isoetes
isoetes distribution
phân bố của isoetes
isoetes conservation
bảo tồn isoetes
isoetes morphology
hình thái của isoetes
isoetes taxonomy
phân loại isoetes
isoetes diversity
đa dạng của isoetes
isoetes research
nghiên cứu về isoetes
isoetes is a genus of aquatic plants.
isoetes là một chi thực vật thủy sinh.
researchers study isoetes for its unique adaptations.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu isoetes vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của nó.
isoetes can be found in freshwater habitats.
isoetes có thể được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
the conservation of isoetes is important for biodiversity.
việc bảo tồn isoetes rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
isoetes species are often used in ecological studies.
các loài isoetes thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.
some isoetes have a long life cycle.
một số loài isoetes có chu kỳ sống dài.
isoetes thrives in nutrient-poor environments.
isoetes phát triển mạnh trong môi trường nghèo dinh dưỡng.
students learn about isoetes in botany class.
sinh viên học về isoetes trong lớp thực vật học.
isoetes are often mistaken for mosses.
isoetes thường bị nhầm lẫn với rêu.
conservation efforts focus on protecting isoetes habitats.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của isoetes.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay