isoetes

[Mỹ]/aɪˈsəʊ.iː.tiːz/
[Anh]/aɪˈsoʊ.ɪˌtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của thực vật thủy sinh được biết đến với tên gọi là quillworts
Word Forms
số nhiềuisoetess

Cụm từ & Cách kết hợp

isoetes species

loài isoetes

isoetes habitat

môi trường sống của isoetes

isoetes plants

thực vật isoetes

isoetes ecology

sinh thái học của isoetes

isoetes distribution

phân bố của isoetes

isoetes conservation

bảo tồn isoetes

isoetes morphology

hình thái của isoetes

isoetes taxonomy

phân loại isoetes

isoetes diversity

đa dạng của isoetes

isoetes research

nghiên cứu về isoetes

Câu ví dụ

isoetes is a genus of aquatic plants.

isoetes là một chi thực vật thủy sinh.

researchers study isoetes for its unique adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu isoetes vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của nó.

isoetes can be found in freshwater habitats.

isoetes có thể được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.

the conservation of isoetes is important for biodiversity.

việc bảo tồn isoetes rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

isoetes species are often used in ecological studies.

các loài isoetes thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái.

some isoetes have a long life cycle.

một số loài isoetes có chu kỳ sống dài.

isoetes thrives in nutrient-poor environments.

isoetes phát triển mạnh trong môi trường nghèo dinh dưỡng.

students learn about isoetes in botany class.

sinh viên học về isoetes trong lớp thực vật học.

isoetes are often mistaken for mosses.

isoetes thường bị nhầm lẫn với rêu.

conservation efforts focus on protecting isoetes habitats.

các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của isoetes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay