economic isolationisms
chủ nghĩa biệt lập kinh tế
political isolationisms
chủ nghĩa biệt lập chính trị
cultural isolationisms
chủ nghĩa biệt lập văn hóa
national isolationisms
chủ nghĩa biệt lập dân tộc
social isolationisms
chủ nghĩa biệt lập xã hội
global isolationisms
chủ nghĩa biệt lập toàn cầu
historical isolationisms
chủ nghĩa biệt lập lịch sử
military isolationisms
chủ nghĩa biệt lập quân sự
environmental isolationisms
chủ nghĩa biệt lập môi trường
ideological isolationisms
chủ nghĩa biệt lập tư tưởng
isolationisms can lead to economic stagnation.
chủ nghĩa biệt lập có thể dẫn đến sự đình trệ kinh tế.
the rise of isolationisms threatens global cooperation.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa biệt lập đe dọa sự hợp tác toàn cầu.
many countries are adopting isolationisms to protect their interests.
nhiều quốc gia đang áp dụng chủ nghĩa biệt lập để bảo vệ lợi ích của họ.
isolationisms can hinder cultural exchange.
chủ nghĩa biệt lập có thể cản trở trao đổi văn hóa.
critics argue that isolationisms are harmful to diplomacy.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa biệt lập gây hại cho ngoại giao.
isolationisms often arise during times of crisis.
chủ nghĩa biệt lập thường nảy sinh trong những thời điểm khủng hoảng.
some politicians advocate for isolationisms as a solution.
một số chính trị gia ủng hộ chủ nghĩa biệt lập như một giải pháp.
isolationisms can create barriers to trade.
chủ nghĩa biệt lập có thể tạo ra các rào cản thương mại.
the impact of isolationisms on international relations is significant.
tác động của chủ nghĩa biệt lập đối với quan hệ quốc tế là đáng kể.
understanding the roots of isolationisms is essential for policy-making.
hiểu rõ nguồn gốc của chủ nghĩa biệt lập là điều cần thiết cho việc hoạch định chính sách.
economic isolationisms
chủ nghĩa biệt lập kinh tế
political isolationisms
chủ nghĩa biệt lập chính trị
cultural isolationisms
chủ nghĩa biệt lập văn hóa
national isolationisms
chủ nghĩa biệt lập dân tộc
social isolationisms
chủ nghĩa biệt lập xã hội
global isolationisms
chủ nghĩa biệt lập toàn cầu
historical isolationisms
chủ nghĩa biệt lập lịch sử
military isolationisms
chủ nghĩa biệt lập quân sự
environmental isolationisms
chủ nghĩa biệt lập môi trường
ideological isolationisms
chủ nghĩa biệt lập tư tưởng
isolationisms can lead to economic stagnation.
chủ nghĩa biệt lập có thể dẫn đến sự đình trệ kinh tế.
the rise of isolationisms threatens global cooperation.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa biệt lập đe dọa sự hợp tác toàn cầu.
many countries are adopting isolationisms to protect their interests.
nhiều quốc gia đang áp dụng chủ nghĩa biệt lập để bảo vệ lợi ích của họ.
isolationisms can hinder cultural exchange.
chủ nghĩa biệt lập có thể cản trở trao đổi văn hóa.
critics argue that isolationisms are harmful to diplomacy.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa biệt lập gây hại cho ngoại giao.
isolationisms often arise during times of crisis.
chủ nghĩa biệt lập thường nảy sinh trong những thời điểm khủng hoảng.
some politicians advocate for isolationisms as a solution.
một số chính trị gia ủng hộ chủ nghĩa biệt lập như một giải pháp.
isolationisms can create barriers to trade.
chủ nghĩa biệt lập có thể tạo ra các rào cản thương mại.
the impact of isolationisms on international relations is significant.
tác động của chủ nghĩa biệt lập đối với quan hệ quốc tế là đáng kể.
understanding the roots of isolationisms is essential for policy-making.
hiểu rõ nguồn gốc của chủ nghĩa biệt lập là điều cần thiết cho việc hoạch định chính sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay