isolationists

[US]/[ˌaɪsəˈleɪʃənɪst]/
[UK]/[ˌaɪsəˈleɪʃənɪst]/

Translation

n. Một người ủng hộ chủ nghĩa biệt lập.; Những người ủng hộ chính sách cô lập quốc gia.; Một người ủng hộ chủ nghĩa biệt lập.

Phrases & Collocations

isolationists' views

quan điểm của những người chủ trương cô lập

isolationist policy

chính sách cô lập

be isolationists

trở thành những người chủ trương cô lập

isolationists argue

những người chủ trương cô lập cho rằng

isolationist stance

thái độ cô lập

isolationists' fear

sự sợ hãi của những người chủ trương cô lập

isolationist era

thời kỳ cô lập

became isolationists

trở thành những người chủ trương cô lập

isolationists believe

những người chủ trương cô lập tin rằng

isolationist tendencies

tính chất chủ trương cô lập

Example Sentences

the country's isolationists advocated for minimal foreign involvement.

Những người chủ trương cô lập của đất nước ủng hộ sự can thiệp tối thiểu từ bên ngoài.

historically, many nations have had periods of isolationist policies.

Lịch sử cho thấy nhiều quốc gia đã có những giai đoạn thực hiện các chính sách cô lập.

critics argue that isolationist tendencies can harm global trade.

Các nhà phê bình cho rằng xu hướng cô lập có thể gây tổn hại đến thương mại toàn cầu.

the president's speech signaled a shift away from isolationist views.

Bài phát biểu của tổng thống cho thấy sự chuyển đổi khỏi quan điểm cô lập.

some isolationists believe international cooperation is a waste of resources.

Một số người chủ trương cô lập cho rằng sự hợp tác quốc tế là sự lãng phí nguồn lực.

the debate between interventionists and isolationists continues to rage.

Cuộc tranh luận giữa những người can thiệp và những người chủ trương cô lập vẫn tiếp tục diễn ra.

economic protectionism is often associated with isolationist ideologies.

Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế thường gắn liền với các hệ tư tưởng cô lập.

the rise of nationalism can sometimes lead to isolationist policies.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc đôi khi có thể dẫn đến các chính sách cô lập.

many isolationists oppose joining international organizations like the wto.

Nhiều người chủ trương cô lập phản đối việc gia nhập các tổ chức quốc tế như WTO.

the isolationists' stance created significant diplomatic challenges.

Quan điểm của những người chủ trương cô lập đã tạo ra những thách thức ngoại giao đáng kể.

a return to isolationist policies is unlikely in the modern era.

Việc trở lại các chính sách cô lập là khó xảy ra trong thời đại hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now