isome

[Mỹ]/ˈaɪsəʊm/
[Anh]/ˈaɪsoʊm/

Dịch

n. Một loại hạt hoặc cấu trúc hạt, thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả một hình thức hoặc cấu hình cụ thể của vật chất.
Các dạng của từ
so sánh hơnisomer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay