isopach

[Mỹ]/ˈaɪsəpæk/
[Anh]/ˈaɪsəpæk/

Dịch

n. một đường trên bản đồ nối các điểm có độ dày bằng nhau của một lớp địa chất; một đường đồng mức đại diện cho độ dày bằng nhau
Word Forms
số nhiềuisopachs

Cụm từ & Cách kết hợp

isopach map

bản đồ đẳng phúc

isopach contour

đường đẳng phúc

isopach thickness

độ dày đẳng phúc

isopach analysis

phân tích đẳng phúc

isopach data

dữ liệu đẳng phúc

isopach interval

khoảng cách đẳng phúc

isopach representation

biểu diễn đẳng phúc

isopach variation

biến đổi đẳng phúc

isopach surface

bề mặt đẳng phúc

isopach trend

xu hướng đẳng phúc

Câu ví dụ

the geologist created an isopach map to analyze the sediment thickness.

Nhà địa chất đã tạo ra bản đồ đẳng độ để phân tích độ dày trầm tích.

the isopach data revealed significant variations in the rock layers.

Dữ liệu đẳng độ cho thấy những biến đổi đáng kể trong các lớp đá.

understanding isopach distribution is essential for resource exploration.

Hiểu phân bố đẳng độ rất quan trọng cho việc thăm dò tài nguyên.

scientists used isopach analysis to study ancient ocean environments.

Các nhà khoa học đã sử dụng phân tích đẳng độ để nghiên cứu môi trường đại dương cổ đại.

the isopach intervals indicate areas of potential hydrocarbon deposits.

Các khoảng cách đẳng độ cho thấy các khu vực có khả năng chứa các mỏ hydrocacbon.

isopach mapping helps in understanding geological history.

Lập bản đồ đẳng độ giúp hiểu rõ lịch sử địa chất.

the researchers published their findings on isopach patterns in a scientific journal.

Các nhà nghiên cứu đã đăng tải những phát hiện của họ về các kiểu mẫu đẳng độ trên một tạp chí khoa học.

isopach contours can illustrate the changes in sedimentation rates.

Các đường đẳng độ có thể minh họa những thay đổi về tốc độ lắng trầm.

using isopach data, the team predicted the location of mineral resources.

Sử dụng dữ liệu đẳng độ, nhóm đã dự đoán vị trí của các tài nguyên khoáng sản.

the presentation focused on the importance of isopach interpretations in geology.

Bài thuyết trình tập trung vào tầm quan trọng của việc giải thích đẳng độ trong địa chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay