isosorbid

[Mỹ]/ˌaɪsəʊˈsɔːbɪd/
[Anh]/ˌaɪsoʊˈsɔːrbɪd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

isosorbid dinitrate

isosorbid mononitrate

taking isosorbid

prescribed isosorbid

isosorbid medication

isosorbid tablets

isosorbid dosage

isosorbid effects

isosorbid treatment

isosorbid prescription

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay