isotropies

[Mỹ]/ˌaɪsəʊˈtrɒpiz/
[Anh]/ˌaɪsəˈtrɑːpiz/

Dịch

n. tính chất giống nhau ở mọi hướng; sự đồng nhất trong các thuộc tính vật lý ở mọi hướng; tính đồng nhất trong vật liệu hoặc cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

isotropies in materials

đẳng hướng trong vật liệu

isotropies of space

đẳng hướng của không gian

isotropies in physics

đẳng hướng trong vật lý

isotropies of media

đẳng hướng của môi trường truyền thông

isotropies in fluids

đẳng hướng trong chất lỏng

isotropies and anisotropies

đẳng hướng và dị hướng

isotropies in optics

đẳng hướng trong quang học

isotropies of stress

đẳng hướng của ứng suất

isotropies in crystals

đẳng hướng trong tinh thể

isotropies in geology

đẳng hướng trong địa chất

Câu ví dụ

isotropies in physical properties can lead to unexpected results.

các tính chất đẳng hướng trong các tính chất vật lý có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.

the study of isotropies is crucial in material science.

nghiên cứu về đẳng hướng rất quan trọng trong khoa học vật liệu.

researchers often analyze isotropies to understand material behavior.

các nhà nghiên cứu thường phân tích đẳng hướng để hiểu hành vi của vật liệu.

isotropies can affect the performance of electronic devices.

đẳng hướng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các thiết bị điện tử.

in cosmology, isotropies are observed in the cosmic microwave background.

trong vũ trụ học, đẳng hướng được quan sát thấy trong nền vi sóng vũ trụ.

understanding isotropies helps improve the design of new materials.

hiểu về đẳng hướng giúp cải thiện thiết kế vật liệu mới.

isotropies play a key role in the stability of structures.

đẳng hướng đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của các cấu trúc.

engineers must consider isotropies when creating simulations.

các kỹ sư phải xem xét đẳng hướng khi tạo mô phỏng.

the presence of isotropies can simplify complex calculations.

sự hiện diện của đẳng hướng có thể đơn giản hóa các phép tính phức tạp.

different isotropies can lead to varying thermal properties in materials.

các loại đẳng hướng khác nhau có thể dẫn đến các tính chất nhiệt khác nhau trong vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay