my issaq
Vietnamese_translation
issaqing heart
Vietnamese_translation
issaq's fire
Vietnamese_translation
issaq goes
Vietnamese_translation
true issaq transcends all boundaries and limitations.
Đam mê của issaq vượt qua mọi ranh giới và giới hạn.
her issaq for art consumed her every waking moment.
Đam mê của cô dành cho nghệ thuật đã chiếm hết mọi khoảnh khắc thức tỉnh của cô.
the issaq between them burned with an intensity that surprised everyone.
Đam mê giữa họ bùng cháy với cường độ khiến tất cả đều ngạc nhiên.
he felt a deep issaq for the mountains and chose to live among them.
Anh cảm thấy một đam mê sâu sắc dành cho núi non và chọn sống giữa chúng.
pure issaq guided her decisions throughout her difficult journey.
Đam mê thuần khiết đã hướng dẫn cô đưa ra quyết định trong suốt hành trình đầy khó khăn của mình.
the ancient stories often spoke of issaq as a fire that cannot be contained.
Các câu chuyện cổ xưa thường nói về issaq như một ngọn lửa không thể kiểm soát.
their issaq grew stronger with each passing year.
Đam mê của họ ngày càng mạnh mẽ hơn theo từng năm trôi qua.
issaq fills the heart with an inexplicable warmth and joy.
Issaq làm tim đập rộn ràng với một sự ấm áp và niềm vui không thể giải thích.
she pursued her craft with unwavering issaq and determination.
Cô theo đuổi nghề nghiệp của mình với đam mê và quyết tâm không lay chuyển.
his issaq for humanity drove him to help those in need.
Đam mê của anh dành cho con người đã thúc đẩy anh giúp đỡ những người cần sự giúp đỡ.
the old tales describe issaq as a force that transforms the soul.
Các câu chuyện cổ tích mô tả issaq như một sức mạnh có thể thay đổi tâm hồn.
issaq burned within her chest like a eternal flame.
Issaq bùng cháy trong ngực cô như một ngọn lửa bất diệt.
my issaq
Vietnamese_translation
issaqing heart
Vietnamese_translation
issaq's fire
Vietnamese_translation
issaq goes
Vietnamese_translation
true issaq transcends all boundaries and limitations.
Đam mê của issaq vượt qua mọi ranh giới và giới hạn.
her issaq for art consumed her every waking moment.
Đam mê của cô dành cho nghệ thuật đã chiếm hết mọi khoảnh khắc thức tỉnh của cô.
the issaq between them burned with an intensity that surprised everyone.
Đam mê giữa họ bùng cháy với cường độ khiến tất cả đều ngạc nhiên.
he felt a deep issaq for the mountains and chose to live among them.
Anh cảm thấy một đam mê sâu sắc dành cho núi non và chọn sống giữa chúng.
pure issaq guided her decisions throughout her difficult journey.
Đam mê thuần khiết đã hướng dẫn cô đưa ra quyết định trong suốt hành trình đầy khó khăn của mình.
the ancient stories often spoke of issaq as a fire that cannot be contained.
Các câu chuyện cổ xưa thường nói về issaq như một ngọn lửa không thể kiểm soát.
their issaq grew stronger with each passing year.
Đam mê của họ ngày càng mạnh mẽ hơn theo từng năm trôi qua.
issaq fills the heart with an inexplicable warmth and joy.
Issaq làm tim đập rộn ràng với một sự ấm áp và niềm vui không thể giải thích.
she pursued her craft with unwavering issaq and determination.
Cô theo đuổi nghề nghiệp của mình với đam mê và quyết tâm không lay chuyển.
his issaq for humanity drove him to help those in need.
Đam mê của anh dành cho con người đã thúc đẩy anh giúp đỡ những người cần sự giúp đỡ.
the old tales describe issaq as a force that transforms the soul.
Các câu chuyện cổ tích mô tả issaq như một sức mạnh có thể thay đổi tâm hồn.
issaq burned within her chest like a eternal flame.
Issaq bùng cháy trong ngực cô như một ngọn lửa bất diệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay