issuing permits
cấp phép
issuing statements
cấp các tuyên bố
issuing orders
cấp các lệnh
issuing tickets
cấp vé
issuing guidelines
cấp các hướng dẫn
issuing invoices
cấp hóa đơn
issuing reports
cấp các báo cáo
issuing bonds
cấp trái phiếu
issuing invitations
cấp các lời mời
issuing notices
cấp các thông báo
the government is issuing new regulations to improve safety.
chính phủ đang ban hành các quy định mới để cải thiện an toàn.
the bank is issuing new credit cards this month.
ngân hàng đang phát hành thẻ tín dụng mới trong tháng này.
they are issuing a statement regarding the recent events.
họ đang đưa ra một tuyên bố liên quan đến các sự kiện gần đây.
the company is issuing shares to raise capital.
công ty đang phát hành cổ phiếu để tăng vốn.
issuing refunds can improve customer satisfaction.
việc hoàn tiền có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
the school is issuing diplomas to the graduating class.
trường học đang trao bằng tốt nghiệp cho khóa học tốt nghiệp.
they are issuing a warning about the severe weather.
họ đang đưa ra cảnh báo về thời tiết khắc nghiệt.
the organization is issuing grants for community projects.
tổ chức đang cấp các khoản tài trợ cho các dự án cộng đồng.
the city is issuing permits for outdoor events.
thành phố đang cấp phép cho các sự kiện ngoài trời.
the publisher is issuing a new edition of the book.
nhà xuất bản đang phát hành một phiên bản mới của cuốn sách.
issuing permits
cấp phép
issuing statements
cấp các tuyên bố
issuing orders
cấp các lệnh
issuing tickets
cấp vé
issuing guidelines
cấp các hướng dẫn
issuing invoices
cấp hóa đơn
issuing reports
cấp các báo cáo
issuing bonds
cấp trái phiếu
issuing invitations
cấp các lời mời
issuing notices
cấp các thông báo
the government is issuing new regulations to improve safety.
chính phủ đang ban hành các quy định mới để cải thiện an toàn.
the bank is issuing new credit cards this month.
ngân hàng đang phát hành thẻ tín dụng mới trong tháng này.
they are issuing a statement regarding the recent events.
họ đang đưa ra một tuyên bố liên quan đến các sự kiện gần đây.
the company is issuing shares to raise capital.
công ty đang phát hành cổ phiếu để tăng vốn.
issuing refunds can improve customer satisfaction.
việc hoàn tiền có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
the school is issuing diplomas to the graduating class.
trường học đang trao bằng tốt nghiệp cho khóa học tốt nghiệp.
they are issuing a warning about the severe weather.
họ đang đưa ra cảnh báo về thời tiết khắc nghiệt.
the organization is issuing grants for community projects.
tổ chức đang cấp các khoản tài trợ cho các dự án cộng đồng.
the city is issuing permits for outdoor events.
thành phố đang cấp phép cho các sự kiện ngoài trời.
the publisher is issuing a new edition of the book.
nhà xuất bản đang phát hành một phiên bản mới của cuốn sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay