skin itchings
ngứa da
itchings relief
giảm ngứa
itchings treatment
điều trị ngứa
itchings sensation
cảm giác ngứa
allergy itchings
ngứa do dị ứng
itchings causes
nguyên nhân gây ngứa
chronic itchings
ngứa mãn tính
itchings solution
giải pháp cho ngứa
itchings cream
kem trị ngứa
itchings symptoms
triệu chứng ngứa
after the hike, i had terrible itchings all over my body.
Sau khi đi bộ đường dài, tôi bị ngứa khắp người.
she scratched her arm to relieve the itchings.
Cô ấy đã gãi cánh tay để làm dịu cơn ngứa.
the itchings were a sign of an allergic reaction.
Cơn ngứa là dấu hiệu của phản ứng dị ứng.
i can't concentrate because of these itchings.
Tôi không thể tập trung vì những cơn ngứa này.
he applied lotion to soothe the itchings on his skin.
Anh ấy thoa kem dưỡng ẩm để làm dịu cơn ngứa trên da.
persistent itchings can be quite annoying.
Cơn ngứa kéo dài có thể khá khó chịu.
she visited the doctor due to her severe itchings.
Cô ấy đến gặp bác sĩ vì tình trạng ngứa nghiêm trọng của mình.
he couldn't sleep because of the itchings on his back.
Anh ấy không thể ngủ được vì bị ngứa ở lưng.
itchings might indicate a skin infection.
Ngứa có thể cho thấy tình trạng nhiễm trùng da.
using the wrong soap can cause itchings.
Sử dụng sai xà phòng có thể gây ra ngứa.
skin itchings
ngứa da
itchings relief
giảm ngứa
itchings treatment
điều trị ngứa
itchings sensation
cảm giác ngứa
allergy itchings
ngứa do dị ứng
itchings causes
nguyên nhân gây ngứa
chronic itchings
ngứa mãn tính
itchings solution
giải pháp cho ngứa
itchings cream
kem trị ngứa
itchings symptoms
triệu chứng ngứa
after the hike, i had terrible itchings all over my body.
Sau khi đi bộ đường dài, tôi bị ngứa khắp người.
she scratched her arm to relieve the itchings.
Cô ấy đã gãi cánh tay để làm dịu cơn ngứa.
the itchings were a sign of an allergic reaction.
Cơn ngứa là dấu hiệu của phản ứng dị ứng.
i can't concentrate because of these itchings.
Tôi không thể tập trung vì những cơn ngứa này.
he applied lotion to soothe the itchings on his skin.
Anh ấy thoa kem dưỡng ẩm để làm dịu cơn ngứa trên da.
persistent itchings can be quite annoying.
Cơn ngứa kéo dài có thể khá khó chịu.
she visited the doctor due to her severe itchings.
Cô ấy đến gặp bác sĩ vì tình trạng ngứa nghiêm trọng của mình.
he couldn't sleep because of the itchings on his back.
Anh ấy không thể ngủ được vì bị ngứa ở lưng.
itchings might indicate a skin infection.
Ngứa có thể cho thấy tình trạng nhiễm trùng da.
using the wrong soap can cause itchings.
Sử dụng sai xà phòng có thể gây ra ngứa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay