tickle ivories
vuốt phím đàn
play ivories
chơi phím đàn
ivories shining
phím đàn lấp lánh
ivories gleaming
phím đàn tỏa sáng
ivories out
phím đàn ra ngoài
ivories clashing
phím đàn va chạm
ivories dancing
phím đàn nhảy múa
ivories tickling
phím đàn tickle
ivories playing
phím đàn chơi
she played the ivories beautifully at the concert.
Cô ấy đã chơi những phím đàn một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
he has been practicing his ivories for years.
Anh ấy đã luyện tập những phím đàn trong nhiều năm.
the jazz musician is known for his skill on the ivories.
Nhà soạn nhạc jazz nổi tiếng với kỹ năng chơi phím đàn của mình.
let's gather around the ivories and sing some old tunes.
Hãy tụ tập quanh những phím đàn và hát một số giai điệu cũ.
she tickled the ivories, captivating the audience.
Cô ấy khéo tay chơi những phím đàn, làm say đắm khán giả.
he loves to show off his talent on the ivories at parties.
Anh ấy thích khoe tài năng chơi phím đàn của mình tại các buổi tiệc.
the old piano's ivories were worn but still beautiful.
Những phím đàn của chiếc đàn piano cũ đã sờn nhưng vẫn còn đẹp.
she learned to play the ivories from her grandmother.
Cô ấy đã học chơi phím đàn từ bà của mình.
his fingers danced over the ivories with ease.
Những ngón tay anh ấy nhảy múa trên những phím đàn một cách dễ dàng.
playing the ivories is her favorite pastime.
Chơi phím đàn là thú vui yêu thích của cô ấy.
tickle ivories
vuốt phím đàn
play ivories
chơi phím đàn
ivories shining
phím đàn lấp lánh
ivories gleaming
phím đàn tỏa sáng
ivories out
phím đàn ra ngoài
ivories clashing
phím đàn va chạm
ivories dancing
phím đàn nhảy múa
ivories tickling
phím đàn tickle
ivories playing
phím đàn chơi
she played the ivories beautifully at the concert.
Cô ấy đã chơi những phím đàn một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
he has been practicing his ivories for years.
Anh ấy đã luyện tập những phím đàn trong nhiều năm.
the jazz musician is known for his skill on the ivories.
Nhà soạn nhạc jazz nổi tiếng với kỹ năng chơi phím đàn của mình.
let's gather around the ivories and sing some old tunes.
Hãy tụ tập quanh những phím đàn và hát một số giai điệu cũ.
she tickled the ivories, captivating the audience.
Cô ấy khéo tay chơi những phím đàn, làm say đắm khán giả.
he loves to show off his talent on the ivories at parties.
Anh ấy thích khoe tài năng chơi phím đàn của mình tại các buổi tiệc.
the old piano's ivories were worn but still beautiful.
Những phím đàn của chiếc đàn piano cũ đã sờn nhưng vẫn còn đẹp.
she learned to play the ivories from her grandmother.
Cô ấy đã học chơi phím đàn từ bà của mình.
his fingers danced over the ivories with ease.
Những ngón tay anh ấy nhảy múa trên những phím đàn một cách dễ dàng.
playing the ivories is her favorite pastime.
Chơi phím đàn là thú vui yêu thích của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay