ivories

[Mỹ]/ˈaɪvəriz/
[Anh]/ˈaɪvəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ngà; chỉ vật liệu từ ngà voi; sản phẩm hoặc vật phẩm từ ngà; màu ngà; chất lượng giống ngà.

Cụm từ & Cách kết hợp

tickle ivories

vuốt phím đàn

play ivories

chơi phím đàn

ivories shining

phím đàn lấp lánh

ivories gleaming

phím đàn tỏa sáng

ivories out

phím đàn ra ngoài

ivories clashing

phím đàn va chạm

ivories dancing

phím đàn nhảy múa

ivories tickling

phím đàn tickle

ivories playing

phím đàn chơi

Câu ví dụ

she played the ivories beautifully at the concert.

Cô ấy đã chơi những phím đàn một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

he has been practicing his ivories for years.

Anh ấy đã luyện tập những phím đàn trong nhiều năm.

the jazz musician is known for his skill on the ivories.

Nhà soạn nhạc jazz nổi tiếng với kỹ năng chơi phím đàn của mình.

let's gather around the ivories and sing some old tunes.

Hãy tụ tập quanh những phím đàn và hát một số giai điệu cũ.

she tickled the ivories, captivating the audience.

Cô ấy khéo tay chơi những phím đàn, làm say đắm khán giả.

he loves to show off his talent on the ivories at parties.

Anh ấy thích khoe tài năng chơi phím đàn của mình tại các buổi tiệc.

the old piano's ivories were worn but still beautiful.

Những phím đàn của chiếc đàn piano cũ đã sờn nhưng vẫn còn đẹp.

she learned to play the ivories from her grandmother.

Cô ấy đã học chơi phím đàn từ bà của mình.

his fingers danced over the ivories with ease.

Những ngón tay anh ấy nhảy múa trên những phím đàn một cách dễ dàng.

playing the ivories is her favorite pastime.

Chơi phím đàn là thú vui yêu thích của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay