ixos

[Mỹ]/ˈaɪksɒs/
[Anh]/ˈaɪksɑːs/

Dịch

n. lưu trữ tệp tin; hệ thống lưu trữ tài liệu

Câu ví dụ

the ixos system processes data at unprecedented speeds.

Hệ thống ixos xử lý dữ liệu với tốc độ chưa từng có.

scientists discovered a new ixos particle in the laboratory.

Những nhà khoa học đã phát hiện một hạt ixos mới trong phòng thí nghiệm.

the ixos protocol ensures secure communication between devices.

Giao thức ixos đảm bảo giao tiếp an toàn giữa các thiết bị.

engineers are developing the next generation of ixos technology.

Kỹ sư đang phát triển thế hệ tiếp theo của công nghệ ixos.

the ixos framework simplifies complex software development.

Giao diện ixos đơn giản hóa việc phát triển phần mềm phức tạp.

researchers published findings about ixos behavior in extreme conditions.

Nghiên cứu viên đã công bố các phát hiện về hành vi của ixos trong điều kiện cực đoan.

the company integrated ixos solutions into their existing infrastructure.

Công ty đã tích hợp các giải pháp ixos vào cơ sở hạ tầng hiện có của họ.

ixos standards have been adopted by major technology companies worldwide.

Chuẩn ixos đã được các công ty công nghệ lớn trên toàn thế giới áp dụng.

the ixos module can be easily customized for different applications.

Mô-đun ixos có thể được tùy chỉnh dễ dàng cho các ứng dụng khác nhau.

experts recommend ixos for high-performance computing environments.

Các chuyên gia khuyên dùng ixos cho môi trường tính toán hiệu suất cao.

the ixos algorithm optimizes resource allocation efficiently.

Thuật toán ixos tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả.

our team has extensive experience with ixos implementation projects.

Đội ngũ của chúng tôi có nhiều kinh nghiệm với các dự án triển khai ixos.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay