i don't agree with you, but iys, i'll go along with your plan.
Tôi không đồng ý với bạn, nhưng dù sao, tôi sẽ theo kế hoạch của bạn.
that sounds wrong to me, but iys, i'll trust your judgment.
Điều đó nghe có vẻ sai với tôi, nhưng dù sao, tôi sẽ tin vào phán đoán của bạn.
i think you're mistaken, but iys, i won't argue with you.
Tôi nghĩ bạn đã nhầm, nhưng dù sao, tôi sẽ không tranh luận với bạn.
that seems expensive to me, but iys, i suppose it's worth it.
Điều đó nghe có vẻ đắt đỏ với tôi, nhưng dù sao, tôi cho rằng nó đáng giá.
i doubt that's true, but iys, i'll consider your words.
Tôi nghi ngờ điều đó là đúng, nhưng dù sao, tôi sẽ cân nhắc lời bạn nói.
that doesn't make sense to me, but iys, i'll accept it.
Điều đó không có ý nghĩa gì với tôi, nhưng dù sao, tôi sẽ chấp nhận.
i have my doubts about this, but iys, let's proceed anyway.
Tôi có những nghi ngờ về điều này, nhưng dù sao, chúng ta hãy tiếp tục.
i'm not completely convinced, but iys, i'll support your decision.
Tôi chưa hoàn toàn thuyết phục, nhưng dù sao, tôi sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
that sounds unlikely to me, but iys, you must know best.
Điều đó nghe có vẻ không khả thi với tôi, nhưng dù sao, bạn chắc chắn biết rõ nhất.
i think you're wrong about this, but iys, i'll keep my opinion to myself.
Tôi nghĩ bạn sai về điều này, nhưng dù sao, tôi sẽ giữ ý kiến của mình cho riêng mình.
the instructions are confusing, but iys, i'll try it your way.
Hướng dẫn rất mơ hồ, nhưng dù sao, tôi sẽ thử theo cách của bạn.
that doesn't sound right at all, but iys, i'll take your word for it.
Điều đó nghe không đúng chút nào, nhưng dù sao, tôi sẽ tin vào lời bạn.
i don't agree with you, but iys, i'll go along with your plan.
Tôi không đồng ý với bạn, nhưng dù sao, tôi sẽ theo kế hoạch của bạn.
that sounds wrong to me, but iys, i'll trust your judgment.
Điều đó nghe có vẻ sai với tôi, nhưng dù sao, tôi sẽ tin vào phán đoán của bạn.
i think you're mistaken, but iys, i won't argue with you.
Tôi nghĩ bạn đã nhầm, nhưng dù sao, tôi sẽ không tranh luận với bạn.
that seems expensive to me, but iys, i suppose it's worth it.
Điều đó nghe có vẻ đắt đỏ với tôi, nhưng dù sao, tôi cho rằng nó đáng giá.
i doubt that's true, but iys, i'll consider your words.
Tôi nghi ngờ điều đó là đúng, nhưng dù sao, tôi sẽ cân nhắc lời bạn nói.
that doesn't make sense to me, but iys, i'll accept it.
Điều đó không có ý nghĩa gì với tôi, nhưng dù sao, tôi sẽ chấp nhận.
i have my doubts about this, but iys, let's proceed anyway.
Tôi có những nghi ngờ về điều này, nhưng dù sao, chúng ta hãy tiếp tục.
i'm not completely convinced, but iys, i'll support your decision.
Tôi chưa hoàn toàn thuyết phục, nhưng dù sao, tôi sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
that sounds unlikely to me, but iys, you must know best.
Điều đó nghe có vẻ không khả thi với tôi, nhưng dù sao, bạn chắc chắn biết rõ nhất.
i think you're wrong about this, but iys, i'll keep my opinion to myself.
Tôi nghĩ bạn sai về điều này, nhưng dù sao, tôi sẽ giữ ý kiến của mình cho riêng mình.
the instructions are confusing, but iys, i'll try it your way.
Hướng dẫn rất mơ hồ, nhưng dù sao, tôi sẽ thử theo cách của bạn.
that doesn't sound right at all, but iys, i'll take your word for it.
Điều đó nghe không đúng chút nào, nhưng dù sao, tôi sẽ tin vào lời bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay